Hapoel Katamon
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Netanya

Hapoel Katamon vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-2 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 1, hòa 1, Maccabi Netanya thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 5
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
LDWDL Maccabi Netanya
  1. 39' I. Madmon · A. Idoko 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Agvadish T. Haimovich
  4. 46' M. Plakushchenko O. Shamir
  5. 58' S. Mizrachi A. Cohen
  6. 58' G. Diomande M. Levi
  7. 62' A. Eshata Y. Distalfeld
  8. 63' O. Baye I. Dappa
  9. 63' I. Ransom A. Idoko
  10. 70' W. Harris O. Bilu
  11. 74' 1-1 W. Harris · M. Plakushchenko
  12. 80' Y. Sade S. Khvadagiani
  13. 88' 1-2 Matheus Davo
  14. FT1-2

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 22T. Haimovich ▼ 46'
  3. 3N. Malmud
  4. 66D. Domgjoni
  5. 20O. Nadir
  6. 24G. Badash
  7. 8I. Madmon
  8. 17Y. Distalfeld ▼ 62'
  9. 25A. Idoko ▼ 63'
  10. 33I. Dappa ▼ 63'
  11. 11C. F. Don

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 6A. Eshata ▲ 62'
  3. 4Y. Laish
  4. 26H. Shalom
  5. 16O. Agvadish ▲ 46'
  6. 18O. Baye ▲ 63'
  7. 40D. Koudougou
  8. 15I. Oli
  9. 30I. Ransom ▲ 63'
Maccabi Netanya HLV: Yosef Abukasis
  1. 22O. Y. Nir On
  2. 26K. Jaber
  3. 5D. Kulikov
  4. 40S. Khvadagiani ▼ 80'
  5. 24A. Cohen ▼ 58'
  6. 32A. Ouattara
  7. 15M. Levi ▼ 58'
  8. 18O. Shamir ▼ 46'
  9. 10O. Bilu ▼ 70'
  10. 83Matheus Davo
  11. 91Heriberto Tavares

Dự bị 9

  1. 1T. Tzarfati
  2. 77S. Mizrachi ▲ 58'
  3. 8Y. Sade ▲ 80'
  4. 57G. Diomande ▲ 58'
  5. 7M. Plakushchenko ▲ 46'
  6. 16B. Zaarura
  7. 14L. Cohen
  8. 17L. Halaf
  9. 11W. Harris ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
36Ghi được71
50Thủng lưới72
0.92Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu