Maccabi Netanya vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 1-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 8, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- LDWDL Maccabi Netanya
- WWLLW Hapoel Katamon
- 3' R. Keller
- 30' O. Nadir
- 42' D. Atlan
- HT0-0
- 46' ▲ H. Shalom ▼ O. Nadir
- 46' ▲ I. Madmon ▼ I. Ransom
- 51' Heriberto Tavares
- 52' A. Eshata
- 57' H. Shalom
- 64' ▲ L. Cohen ▼ D. Atlan
- 68' ▲ G. Badash ▼ O. Almagor
- 77' ▲ G. Diomande ▼ M. Plakushchenko
- 85' ▲ L. O. Mizrahi ▼ R. Keller
- 85' ▲ Luccas Paraizo ▼ Heriberto Tavares
- 85' ▲ N. Vrasana ▼ A. Idoko
- 90'+11 W. Harris
- 90' W. Harris · M. Levi 1-0
- 90' 1-1 G. Badash11m
- FT1-1
Đội hình
- 22O. Y. Nir On
- 26K. Jaber
- 5D. Kulikov
- 24A. Cohen
- 91Heriberto Tavares ▼ 85'
- 15M. Levi
- 8Y. Sade
- 72R. Keller ▼ 85'
- 11W. Harris
- 7M. Plakushchenko ▼ 77'
- 28D. Atlan ▼ 64'
Dự bị 9
- 16B. Zaarura
- 75D. Cohen
- 57G. Diomande ▲ 77'
- 12D. Lee Yam
- 77L. O. Mizrahi ▲ 85'
- 14L. Cohen ▲ 64'
- 9Luccas Paraizo ▲ 85'
- 21M. Djetei
- 18O. Shamir
- 55N. Zamir
- 16O. Agvadish
- 3N. Malmud
- 4Y. Laish
- 20O. Nadir ▼ 46'
- 13J. Otomewo
- 6A. Eshata
- 77O. Almagor ▼ 68'
- 11C. F. Don
- 25A. Idoko ▼ 85'
- 30I. Ransom ▼ 46'
Dự bị 9
- 28B. Gordin Anbary
- 66D. Domgjoni
- 24G. Badash ▲ 68'
- 26H. Shalom ▲ 46'
- 8I. Madmon ▲ 46'
- 33I. Dappa
- 19N. Vrasana ▲ 85'
- 17Y. A. Distelfeld
- 2I. Eliyahu
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
71Ghi được36
72Thủng lưới50
1.78Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai19