Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Petah Tikva
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 2-1 Hapoel Petah Tikva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 3, hòa 3, Hapoel Petah Tikva thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- LWLLL Hapoel Petah Tikva
- 22' ▲ Iyad khalaili ▼ Jelle Bataille
- 44' Euclides·Tavares Andrade11mhỏng 11m
- HT0-0
- 46' Tomer Altman
- 55' Andrija Novakovich · Bruninho 1-0
- 64' ▲ Shavit Mazal ▼ Franck Rivollier
- 64' ▲ Roee David ▼ Tomer Altman
- 66' ▲ Navot Ratner ▼ Kenny Saief
- 66' ▲ Ayi Silvain Kangani Soukpe ▼ Andrija Novakovich
- 70' Navot Ratner
- 75' Ethane Azoulay
- 78' 1-1 Boni Amian · Euclides·Tavares Andrade
- 79' ▲ Harel Shalom ▼ Diego Arroyo
- 84' ▲ Guy Melamed ▼ Ali Mohamed
- 84' ▲ Noam Sztejfman ▼ Pedrão
- 85' Bruninho · Ayi Silvain Kangani Soukpe 2-1
- 87' ▲ Itay Ehud ▼ Yazen Nassar
- 87' ▲ Edmond Asante ▼ Euclides·Tavares Andrade
- FT2-1
Đội hình
- 55O. Glazer 6.7
- 25J. Bataille ▼ 22' 6.3
- 21N. Lonwijk 6.6
- 44Pedrão ▼ 84' 6.5
- 66Tsunami 6.8
- 19E. Azoulay 6.3
- 4A. Muhammad 6.6
- 16K. Saief ▼ 66' 6.4
- 10Bruninho ⚽ ⇢ 9.0
- 45C. Don 7.0
- 9A. Novaković ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 90G. Alvin
- 11K. Gorré
- 29Iyad Khalaili ▲ 22' 6.7
- 18G. Melamed ▲ 84' 6.4
- 7Y. Mordechai
- 36N. Ratner ▲ 66' 5.9
- 26S. Kani 6.0
- 8Y. Levi
- 35Noam Sztejfman ▲ 84' 6.2
- 1O. Katz 5.9
- 2A. Cohen 6.3
- 5A. Moucketou-Moussounda 6.0
- 25O. Dgani 6.5
- 4D. Arroyo ▼ 79' 6.2
- 72Y. Nassar ▼ 87' 6.3
- 77Clé ⇢ 6.9
- 29B. Gontran ⚽ 7.3
- 8T. Altman ▼ 64' 5.8
- 26K. Kimvuidi 6.4
- 9F. Rivollier ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 3H. Shalom ▲ 79' 5.6
- 7S. Mazal ▲ 64' 6.1
- 18A. Mashiah
- 12S. Israeli
- 16R. David ▲ 64' 6.0
- 28Noam Cohen
- 24G. Badash
- 14E. Asante ▲ 87' 6.7
- 6Etai Ehud
Thống kê
02⚑4
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm14
3Trúng đích2
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
4Phạt góc4
3Việt vị2
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
441Chuyền bóng322
381Chuyền chính xác253
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 16 - 5 | +11 | 12 | |
| 2 | 5 | 11 - 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 5 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 6 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 7 | 4 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 10 | 4 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 11 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 12 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 1 | |
| 14 | 4 | 2 - 6 | -4 | 1 |
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu14
21Ghi được9
17Thủng lưới19
1.91Bàn thắng mỗi trận0.64
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai5