Maccabi Haifa F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Petah Tikva

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 0-1 Hapoel Petah Tikva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 3, hòa 3, Hapoel Petah Tikva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
LLWLL Hapoel Petah Tikva
  1. 10' C. F. Don
  2. 14' J. Bataille
  3. 23' I. Rotman
  4. HT0-0
  5. 59' 0-1 M. Diarra · Cle
  6. 62' D. Haziza M. Ohana
  7. 69' Z. Zasno J. Bataille
  8. 69' A. Cohen C. Songa
  9. 76' T. Altman R. David
  10. 80' D. Haziza
  11. 84' N. Niddam Cle
  12. 84' S. Mazal M. Diarra
  13. 84' D. Nir S. Rosen
  14. 85' D. Jovanovic N. Ratner
  15. 85' N. Gabay M. Benson
  16. FT0-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. HLV: Barak Bakhar
  1. 89G. Yermakov
  2. 25J. Bataille ▼ 69'
  3. 30A. Seck
  4. 24L. Eissat
  5. 29Y. Faingezicht
  6. 36N. Ratner ▼ 85'
  7. 14M. Benson ▼ 85'
  8. 45C. F. Don
  9. 26M. Ohana ▼ 62'
  10. 11K. Gorre
  11. 18G. Melamed

Dự bị 9

  1. 40S. Kaiuf
  2. 3S. Goldberg
  3. 8D. Haziza ▲ 62'
  4. 80P. Agba
  5. 7Silva Kani
  6. 99D. Jovanovic ▲ 85'
  7. 2Z. Zasno ▲ 69'
  8. 35N. Sztejfman
  9. 39N. Gabay ▲ 85'
Hapoel Petah Tikva HLV: Omer Peretz
  1. 1O. Katz
  2. 2N. Cohen
  3. 5A. Moucketou-Moussounda
  4. 66I. Rotman
  5. 35S. Rosen ▼ 84'
  6. 29B. Amian
  7. 16R. David ▼ 76'
  8. 77Cle ▼ 84'
  9. 24M. Diarra ▼ 84'
  10. 17C. Songa ▼ 69'
  11. 9M. Koszta

Dự bị 9

  1. 55S. Amsalem
  2. 20I. Cohen
  3. 8T. Altman ▲ 76'
  4. 13N. Niddam ▲ 84'
  5. 4M. Gosha
  6. 11A. Cohen ▲ 69'
  7. 14Y. Cohen
  8. 7S. Mazal ▲ 84'
  9. 23D. Nir ▲ 84'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
74Ghi được59
57Thủng lưới68
1.68Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu