Hapoel Petah Tikva
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Petah Tikva 0-0 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hapoel Petah Tikva thắng 1, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 11
Phong độ
LWLLL Hapoel Petah Tikva
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 5' Y. Faingezicht
  2. 32' T. Stewart
  3. 35' E. Azoulay
  4. 45'+2 J. T. Bi
  5. HT0-0
  6. 46' L. Eissat K. Gorre
  7. 46' P. Agba D. Darzi
  8. 63' Y. Cohen J. T. Bi
  9. 63' J. Adeniyi S. Mazal
  10. 63' M. Koszta Cle
  11. 63' K. Saief Y. Faingezicht
  12. 63' S. Podgoreanu Silva Kani
  13. 79' N. Niddam
  14. 79' A. Mohamed
  15. 80' R. David C. Songa
  16. 82' G. Yermakov
  17. 87' B. Golan N. Niddam
  18. 90'+4 D. Haziza E. Azoulay
  19. FT0-0

Đội hình

Hapoel Petah Tikva HLV: Omer Peretz
  1. 1O. Katz
  2. 2N. Cohen
  3. 25O. Dgani
  4. 66I. Rotman
  5. 35S. Rosen
  6. 13N. Niddam ▼ 87'
  7. 8T. Altman
  8. 77Cle ▼ 63'
  9. 30J. T. Bi ▼ 63'
  10. 17C. Songa ▼ 80'
  11. 7S. Mazal ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 18A. Mashiah
  2. 20I. Cohen
  3. 29B. Amian
  4. 11B. Golan ▲ 87'
  5. 16R. David ▲ 80'
  6. 4M. Gosha
  7. 14Y. Cohen ▲ 63'
  8. 10J. Adeniyi ▲ 63'
  9. 9M. Koszta ▲ 63'
Maccabi Haifa F.C. HLV: Barak Bakhar
  1. 89G. Yermakov
  2. 25J. Bataille
  3. 30A. Seck
  4. 29Y. Faingezicht ▼ 63'
  5. 3S. Goldberg
  6. 4A. Mohamed
  7. 19E. Azoulay ▼ 90'
  8. 7Silva Kani ▼ 63'
  9. 28D. Darzi ▼ 46'
  10. 11K. Gorre ▼ 46'
  11. 9T. Stewart

Dự bị 9

  1. 40S. Kaiuf
  2. 24L. Eissat ▲ 46'
  3. 16K. Saief ▲ 63'
  4. 2Z. Zasno
  5. 80P. Agba ▲ 46'
  6. 8D. Haziza ▲ 90'
  7. 10M. Nahuel
  8. 18G. Melamed
  9. 17S. Podgoreanu ▲ 63'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
59Ghi được74
68Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu