Hapoel Petah Tikva
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Petah Tikva 1-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hapoel Petah Tikva thắng 1, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 30
Phong độ
LWLLL Hapoel Petah Tikva
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 31' R. David 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' T. Altman B. Amian
  4. 57' Z. Zasno
  5. 64' 1-1 K. Saief · A. Grimberg
  6. 66' Y. Cohen R. David
  7. 66' S. Mazal M. Diarra
  8. 68' T. Altman
  9. 68' G. Melamed A. Grimberg
  10. 73' Silva Kani M. Benson
  11. 73' N. Ratner P. Agba
  12. 74' L. Eissat
  13. 80' D. Haziza E. Azoulay
  14. 80' N. Sztejfman Z. Zasno
  15. 81' N. Cohen
  16. 84' I. Cohen M. Koszta
  17. 84' A. Moucketou-Moussounda O. Dgani
  18. 90' 1-2 D. Haziza
  19. FT1-2

Đội hình

Hapoel Petah Tikva HLV: Omer Peretz
  1. 1O. Katz
  2. 2N. Cohen
  3. 25O. Dgani ▼ 84'
  4. 66I. Rotman
  5. 35S. Rosen
  6. 16R. David ▼ 66'
  7. 29B. Amian ▼ 56'
  8. 11A. Cohen
  9. 24M. Diarra ▼ 66'
  10. 9M. Koszta ▼ 84'
  11. 77Cle

Dự bị 9

  1. 55S. Amsalem
  2. 20I. Cohen ▲ 84'
  3. 8T. Altman ▲ 56'
  4. 5A. Moucketou-Moussounda ▲ 84'
  5. 10Y. Cohen ▲ 66'
  6. 7S. Mazal ▲ 66'
  7. 23D. Nir
  8. 19O. Baye
  9. 28N. Cohen
Maccabi Haifa F.C. HLV: Barak Bakhar
  1. 40S. Kaiuf
  2. 2Z. Zasno ▼ 80'
  3. 37E. Amir
  4. 24L. Eissat
  5. 29Y. Faingezicht
  6. 19E. Azoulay ▼ 80'
  7. 80P. Agba ▼ 73'
  8. 45C. F. Don
  9. 14M. Benson ▼ 73'
  10. 38A. Grimberg ▼ 68'
  11. 16K. Saief

Dự bị 9

  1. 89G. Yermakov
  2. 3S. Goldberg
  3. 8D. Haziza ▲ 80'
  4. 7Silva Kani ▲ 73'
  5. 18G. Melamed ▲ 68'
  6. 99D. Jovanovic
  7. 35N. Sztejfman ▲ 80'
  8. 36N. Ratner ▲ 73'
  9. 42E. Baruch

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
59Ghi được74
68Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu