Maccabi Haifa F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Petah Tikva

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 2-1 Hapoel Petah Tikva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 3, hòa 3, Hapoel Petah Tikva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
LLWLL Hapoel Petah Tikva
  1. 18' I. Hagag · T. Chery 1-0
  2. 43' T. Chery · L. Refaelov 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' 2-1 R. Elimelech · S. Broun
  5. 58' M. Jaber L. Refaelov
  6. 66' A. Rikan S. Broun
  7. 69' D. David A. Khalaili
  8. 70' M. Kandil D. Sundgren
  9. 78' G. Naor P. Cornud
  10. 78' R. Stein I. Vered
  11. 78' G. Beni M. Peleg
  12. 87' B. Nawi M. Gosha
  13. 87' O. Osher R. Elimelech
  14. FT2-1

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. HLV: M. Dego
  1. 40S. Keouf
  2. 2D. Sundgren ▼ 70'
  3. 3S. Goldberg
  4. 27P. Cornud ▼ 78'
  5. 30A. Seck
  6. 10T. Chery
  7. 11L. Refaelov ▼ 58'
  8. 4A. Muhammad
  9. 28I. Hagag
  10. 9F. Pierrot
  11. 25A. Khalaili ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 26M. Jaber ▲ 58'
  2. 21D. David ▲ 69'
  3. 23M. Kandil ▲ 70'
  4. 18G. Naor ▲ 78'
  5. 44L. Šimić
  6. 34H. Shibli
  7. 55R. Gershon
  8. 16I. Nitzan
  9. 17S. Podgoreanu
Hapoel Petah Tikva HLV: O. Tzalpepe
  1. 1O. Katz
  2. 2M. Peleg ▼ 78'
  3. 23D. Nir
  4. 44R. Elimelech ▼ 87'
  5. 5R. Levi
  6. 15S. Broun ▼ 66'
  7. 4M. Gosha ▼ 87'
  8. 20R. Nawi
  9. 10I. Vered ▼ 78'
  10. 7I. Shechter
  11. 14F. Bassey

Dự bị 9

  1. 22A. Rikan ▲ 66'
  2. 9R. Stein ▲ 78'
  3. 30G. Beni ▲ 78'
  4. 17B. Nawi ▲ 87'
  5. 11O. Osher ▲ 87'
  6. 18I. Davidov
  7. 19J. Quiñonez
  8. 26Y. Zambrowski
  9. 31N. Giannakopoulos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

66Trận đấu42
117Ghi được37
64Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận0.88
25Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn14
58Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu