Hapoel Petah Tikva
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Petah Tikva 2-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hapoel Petah Tikva thắng 1, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 14
Sân vận động
HaMoshava Stadium, Petah Tikva
Phong độ
LLWLL Hapoel Petah Tikva
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 36' A. Khalaili
  2. 40' S. Broun
  3. 41' 0-1 S. Goldberg
  4. 45'+1 R. Elimelech 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' P. Cornud D. David
  7. 50' R. Elimelech · J. Quiñonez 2-1
  8. 61' L. Refaelov M. Jaber
  9. 61' H. Shibli I. Hagag
  10. 63' F. Bassey R. Stein
  11. 65' I. Feingold D. Sundgren
  12. 70' 2-2 F. Pierrot
  13. 76' B. Nawi O. Osher
  14. 76' I. Davidov I. Vered
  15. 79' S. Goldberg
  16. 83' S. Podgoreanu A. Khalaili
  17. 90'+2 S. Broun
  18. 90'+2 S. Broun
  19. 90'+3 T. Chery
  20. 90'+4 F. Pierrot
  21. 90'+6 M. Peleg B. Nawi
  22. FT2-2

Đội hình

Hapoel Petah Tikva HLV: O. Tzalpepe
  1. 55R. Haspia
  2. 42André Teixeira
  3. 44R. Elimelech
  4. 19J. Quiñonez
  5. 5R. Levi
  6. 15S. Broun
  7. 4M. Gosha
  8. 20R. Nawi
  9. 10I. Vered ▼ 76'
  10. 9R. Stein ▼ 63'
  11. 11O. Osher ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 14F. Bassey ▲ 63'
  2. 17B. Nawi ▲ 76'
  3. 18I. Davidov ▲ 76'
  4. 2M. Peleg ▲ 90'
  5. 23D. Nir
  6. 22A. Rikan
  7. 31N. Giannakopoulos
  8. 77Y. Swisa
  9. 99R. Zarbailov
Maccabi Haifa F.C. HLV: M. Dego
  1. 40S. Keouf
  2. 2D. Sundgren ▼ 65'
  3. 3S. Goldberg
  4. 44L. Šimić
  5. 10T. Chery
  6. 4A. Muhammad
  7. 26M. Jaber ▼ 61'
  8. 28I. Hagag ▼ 61'
  9. 21D. David ▼ 46'
  10. 9F. Pierrot
  11. 25A. Khalaili ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 27P. Cornud ▲ 46'
  2. 11L. Refaelov ▲ 61'
  3. 34H. Shibli ▲ 61'
  4. 22I. Feingold ▲ 65'
  5. 17S. Podgoreanu ▲ 83'
  6. 18G. Naor
  7. 16I. Nitzan
  8. 23M. Kandil
  9. 55R. Gershon

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu66
37Ghi được117
63Thủng lưới64
0.88Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn36
25Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu