Hapoel Petah Tikva
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Katamon

Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Petah Tikva 1-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Petah Tikva thắng 2, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
Phong độ
LLWLL Hapoel Petah Tikva
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 14' Kimvuidi Keikie Karim · Franck Rivollier 1-0
  2. 45' Tamir Haimovich
  3. HT1-0
  4. 52' Ariel Yanai Distelfeld Tamir Haimovich
  5. 62' ohad almagor N. Vrasana
  6. 62' Sani Abdulsalam Zuberu Sharani
  7. 63' Euclides·Tavares Andrade Avishay Cohen
  8. 71' Shavit Mazal Franck Rivollier
  9. 71' Itay Ehud Tomer Altman
  10. 73' ohad almagor
  11. 74' Stav Israeli
  12. 77' omer agvadish andrew idoko
  13. 77' israel dappa Idan Cohen
  14. 79' Ariel Yanai Distelfeld
  15. 86' Guy Badash Kimvuidi Keikie Karim
  16. 86' Moshe Meir Roee David
  17. 90'+1 Boni Amian
  18. FT1-0

Đội hình

Hapoel Petah Tikva HLV: Omer Peretz
  1. 1O. Katz 6.7
  2. 2A. Cohen ▼ 63' 7.1
  3. 12S. Israeli 6.8
  4. 5A. Moucketou-Moussounda 7.6
  5. 25O. Dgani 7.4
  6. 72Y. Nassar 6.0
  7. 8T. Altman ▼ 71' 6.4
  8. 29B. Amian 6.3
  9. 26K. Kimvuidi 7.6
  10. 9F. Rivollier ▼ 71' 6.6
  11. 16R. David ▼ 86' 6.8

Dự bị 9

  1. 18A. Mashiah
  2. 3H. Shalom
  3. 66M. Meir ▲ 86' 7.0
  4. 14E. Asante
  5. 6I. Ehud ▲ 71'
  6. 28N. Cohen
  7. 24G. Badash ▲ 86' 6.5
  8. 77Cle 6.6
  9. 7S. Mazal ▲ 71' 6.5
Hapoel Katamon
  1. 55N. Zamir 6.5
  2. 26I. Cohen ▼ 77' 6.6
  3. 4Y. Laish 7.2
  4. 3N. Malmud 6.8
  5. 20O. Nadir 6.6
  6. 91C. Tiehi 7.0
  7. 70S. Zuberu 6.4
  8. 25A. Idoko ▼ 77' 6.1
  9. 10V. Damascan 6.2
  10. 19N. Warsana
  11. 22T. Haimovich ▼ 52' 6.3

Dự bị 9

  1. 1B. Gordin
  2. 16O. Agvadish ▲ 77' 6.3
  3. 18L. O. Mizrahi
  4. 11Y. Distelfeld 7.2
  5. 5A. Farada
  6. 14O. Abuhav
  7. 7O. Almagor ▲ 62' 6.1
  8. 33I. Dappa ▲ 77' 6.3
  9. 17A. Sani

Thống kê

021
320
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm13
1Trúng đích2
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
401Chuyền bóng442
341Chuyền chính xác380

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
4 16 - 5 +11 12
2
Maccabi Haifa F.C.
4 9 - 5 +4 9
3
Hapoel Tel Aviv F.C.
4 8 - 4 +4 7
4
Hapoel Beer Sheva
4 7 - 7 0 7
5
Hapoel Haifa
4 6 - 4 +2 6
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
4 6 - 7 -1 6
7
Beitar Jerusalem F.C.
4 5 - 8 -3 6
8
Maccabi Netanya
4 5 - 4 +1 5
9
Hapoel Katamon
4 8 - 10 -2 4
10
Hapoel Petah Tikva
4 2 - 5 -3 3
11
Hapoel Ramat Gan
4 4 - 8 -4 3
12
Ironi Kiryat Shmona
4 5 - 10 -5 3
13
Ironi Tiberias
4 5 - 5 0 1
14
Bnei Sakhnin
4 2 - 6 -4 1
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu12
9Ghi được20
16Thủng lưới20
0.69Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu