Hapoel Katamon
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Katamon vs Hapoel Petah Tikva

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 3-2 Hapoel Petah Tikva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 7, hòa 1, Hapoel Petah Tikva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
LLWLL Hapoel Petah Tikva
  1. 20' B. Nawi
  2. 34' D. Nir
  3. 45'+1 K. Zoabi · A. Glazer 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Broun D. Adeniran
  6. 46' R. Stein B. Nawi
  7. 57' 1-1 F. Bassey · R. Stein
  8. 59' J. Duin · O. Biton 2-1
  9. 63' T. Altman C. Don
  10. 64' K. Zoabi
  11. 64' O. Roizman K. Zoabi
  12. 68' R. Elimelech
  13. 69' N. G. Malmud
  14. 69' A. Rikan G. Beni
  15. 74' 2-2 R. Stein
  16. 77' O. Roizman 3-2
  17. 78' O. Roizman
  18. 78' H. Shibli I. Vered
  19. 80' O. Biton
  20. 81' R. Levy
  21. 82' N. Niddam O. Biton
  22. 82' S. Piven O. Almagor
  23. 87' J. Quiñonez D. Nir
  24. 90'+5 A. Rikan
  25. 90'+7 A. Adeleye
  26. 90' Capita J. Duin
  27. FT3-2

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 5E. Yao
  3. 4A. Glazer
  4. 3N. Malmud
  5. 16O. Agvadish
  6. 15O. Biton ▼ 82'
  7. 21A. Farada
  8. 9J. Duin ▼ 90'
  9. 11C. Don ▼ 63'
  10. 77O. Almagor ▼ 82'
  11. 17K. Zoabi ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 10T. Altman ▲ 63'
  2. 8O. Roizman ▲ 64'
  3. 24N. Niddam ▲ 82'
  4. 2S. Piven ▲ 82'
  5. 29Capita ▲ 90'
  6. 55N. Zamir
  7. 19I. Dahan
  8. 20O. Nadir
  9. 93K. Soni
Hapoel Petah Tikva HLV: B. Lam
  1. 25R. Carmi
  2. 27N. Antonitsch
  3. 23D. Nir ▼ 87'
  4. 44R. Elimelech
  5. 5R. Levi
  6. 3D. Adeniran ▼ 46'
  7. 30G. Beni ▼ 69'
  8. 17B. Nawi ▼ 46'
  9. 20R. Nawi
  10. 10I. Vered ▼ 78'
  11. 14F. Bassey

Dự bị 9

  1. 15S. Broun ▲ 46'
  2. 9R. Stein ▲ 46'
  3. 22A. Rikan ▲ 69'
  4. 34H. Shibli ▲ 78'
  5. 19J. Quiñonez ▲ 87'
  6. 2M. Peleg
  7. 26Y. Zambrowski
  8. 11O. Osher
  9. 1O. Katz

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
56Ghi được37
45Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu