Hapoel Petah Tikva
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Petah Tikva 0-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Petah Tikva thắng 2, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 7
Phong độ
LLWLL Hapoel Petah Tikva
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 10' N. Gissin J. T. Bi
  2. 18' H. Shalom
  3. HT0-0
  4. 46' S. Rosen D. Nir
  5. 46' Jardel I. Ransom
  6. 53' I. Rotman
  7. 60' N. Niddam
  8. 64' Cle
  9. 69' M. Koszta J. Adeniyi
  10. 69' Y. Distalfeld N. Shprauo
  11. 69' A. Idoko
  12. 69' O. Almagor I. Oli
  13. 70' C. Songa
  14. 77' R. David Cle
  15. 83' D. Domgjoni G. Badash
  16. FT0-0

Đội hình

Hapoel Petah Tikva HLV: Omer Peretz
  1. 1O. Katz
  2. 20I. Cohen
  3. 25O. Dgani
  4. 66I. Rotman
  5. 23D. Nir ▼ 46'
  6. 8T. Altman
  7. 13N. Niddam
  8. 30J. T. Bi ▼ 10'
  9. 10J. Adeniyi ▼ 69'
  10. 77Cle ▼ 77'
  11. 7S. Mazal

Dự bị 9

  1. 18A. Mashiah
  2. 2N. Cohen
  3. 35S. Rosen ▲ 46'
  4. 29B. Amian
  5. 16R. David ▲ 77'
  6. 4M. Gosha
  7. 19N. Gissin ▲ 10'
  8. 9M. Koszta ▲ 69'
  9. 17C. Songa ▲ 70'
Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 23N. Shprauo ▼ 69'
  3. 4Y. Laish
  4. 3N. Malmud
  5. 20O. Nadir
  6. 24G. Badash ▼ 83'
  7. 15I. Oli ▼ 69'
  8. 7M. Hozez
  9. 26H. Shalom
  10. 11C. F. Don
  11. 30I. Ransom ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 66D. Domgjoni ▲ 83'
  3. 6A. Eshata
  4. 16O. Agvadish
  5. 17Y. Distalfeld ▲ 69'
  6. 25A. Idoko ▲ 69'
  7. 77O. Almagor ▲ 69'
  8. 33I. Dappa
  9. 10Jardel ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
59Ghi được36
68Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu