Hapoel Petah Tikva
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Petah Tikva 1-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Petah Tikva thắng 2, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
HaMoshava Stadium, Petach-Tikva
Phong độ
LLWLL Hapoel Petah Tikva
WLLWD Hapoel Katamon
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Maliac M. Grechkin
  3. 47' D. Nir
  4. 53' J. Duin I. Dahan
  5. 55' I. Vered A. Rikan
  6. 62' R. Elimelech · D. Nir 1-0
  7. 63' Capita K. Zoabi
  8. 69' Y. Swisa O. Osher
  9. 69' G. Beni S. Broun
  10. 72' O. Roizman A. Ashta
  11. 72' A. Glazer S. Piven
  12. 78' R. Zarbailov B. Nawi
  13. 78' I. Davidov H. Shibli
  14. FT1-0

Đội hình

Hapoel Petah Tikva HLV: B. Lam
  1. 1O. Katz
  2. 23D. Nir
  3. 44R. Elimelech
  4. 22A. Rikan ▼ 55'
  5. 15S. Broun ▼ 69'
  6. 4M. Gosha
  7. 17B. Nawi ▼ 78'
  8. 26Y. Zambrowski
  9. 20R. Nawi
  10. 34H. Shibli ▼ 78'
  11. 11O. Osher ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 10I. Vered ▲ 55'
  2. 77Y. Swisa ▲ 69'
  3. 30G. Beni ▲ 69'
  4. 99R. Zarbailov ▲ 78'
  5. 18I. Davidov ▲ 78'
  6. 8G. Koomson
  7. 3D. Adeniran
  8. 25R. Carmi
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 2S. Piven ▼ 72'
  3. 33M. Grechkin ▼ 46'
  4. 20O. Nadir
  5. 6A. Ashta ▼ 72'
  6. 3N. Malmud
  7. 24N. Niddam
  8. 19I. Dahan ▼ 53'
  9. 11C. Don
  10. 77O. Almagor
  11. 17K. Zoabi ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 22Y. Maliac ▲ 46'
  2. 9J. Duin ▲ 53'
  3. 29Capita ▲ 63'
  4. 8O. Roizman ▲ 72'
  5. 4A. Glazer ▲ 72'
  6. 1A. Adeleye
  7. 26P. Hamani
  8. 14N. Vrasana
  9. 23O. Katz

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
37Ghi được56
63Thủng lưới45
0.88Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu