Hapoel Katamon
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Petah Tikva

Hapoel Katamon vs Hapoel Petah Tikva

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 2-1 Hapoel Petah Tikva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 7, hòa 1, Hapoel Petah Tikva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
LLWLL Hapoel Petah Tikva
  1. HT0-0
  2. 56' T. Haimovich · M. Hozez 1-0
  3. 64' J. Adeniyi R. David
  4. 65' M. Rakonjac
  5. 68' 1-1 M. Koszta
  6. 71' O. Dgani
  7. 79' N. Cohen S. Mazal
  8. 79' N. Niddam B. Golan
  9. 80' N. Gissin C. Songa
  10. 83' M. Diab N. Vrasana
  11. 83' O. Almagor M. Rakonjac
  12. 83' G. Badash M. Hozez
  13. 84' R. Ben Navi
  14. 90'+5 A. Idoko
  15. 90'+6 N. Malmud A. Idoko
  16. 90' A. Idoko · M. Diab 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 26H. Shalom
  3. 4Y. Laish
  4. 66D. Domgjoni
  5. 20O. Nadir
  6. 7M. Hozez ▼ 83'
  7. 22T. Haimovich
  8. 13J. Otomewo
  9. 19N. Vrasana ▼ 83'
  10. 9M. Rakonjac ▼ 83'
  11. 25A. Idoko ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 2I. Eliyahu
  3. 3N. Malmud ▲ 90'
  4. 27M. Diab ▲ 83'
  5. 17Y. A. Distelfeld
  6. 23N. Shprauo
  7. 77O. Almagor ▲ 83'
  8. 24G. Badash ▲ 83'
  9. 10R. Sotiriou
Hapoel Petah Tikva HLV: Omer Peretz
  1. 1O. Katz
  2. 2N. Cohen
  3. 25O. Dgani
  4. 66I. Rotman
  5. 23D. Nir
  6. 77Cle
  7. 16R. David ▼ 64'
  8. 11B. Golan ▼ 79'
  9. 17C. Songa ▼ 80'
  10. 9M. Koszta
  11. 7S. Mazal ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 55S. Amsalem
  2. 3R. Ben Navi ▲ 84'
  3. 20I. Cohen
  4. 27I. Tassa
  5. 28N. Cohen ▲ 79'
  6. 4M. Gosha
  7. 13N. Niddam ▲ 79'
  8. 19N. Gissin ▲ 80'
  9. 10J. Adeniyi ▲ 64'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
36Ghi được59
50Thủng lưới68
0.92Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu