Hapoel Petah Tikva vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Petah Tikva 0-1 Hapoel Katamon tại Liga Leumit, 7 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Petah Tikva thắng 2, hòa 1, Hapoel Katamon thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 19
- Sân vận động
- HaMoshava Stadium, Petach-Tikva
- Trọng tài
- S. Sasson
- Phong độ
- LLWLL Hapoel Petah Tikva
- WWLLW Hapoel Katamon
- 45' ▲ G. Badash ▼ L. Nakshari
- HT0-0
- 48' 0-1 H. Shalom
- 56' ▲ B. Ben Yair ▼ T. Tisdell
- 64' ▲ B. Yeruham ▼ I. Levi
- 64' ▲ E. Mashali ▼ A. Salem
- 64' ▲ A. Ashta ▼ B. Mizan
- 73' ▲ N. Malmud ▼ S. Braun
- 76' ▲ Y. Maliac ▼ M. Cohen
- 81' ▲ A. Yeverbaum ▼ O. Osher
- 81' ▲ B. Nohi ▼ Higor Vidal
- FT0-1
Đội hình
- O. Katz
- T. Nehemia
- A. Rosenboim
- R. Levi
- P. Ben Ari
- Higor Vidal ▼ 81'
- N. Balay
- A. Salem ▼ 64'
- I. Levi ▼ 64'
- T. Tisdell ▼ 56'
- O. Osher ▼ 81'
Dự bị 8
- B. Ben Yair ▲ 56'
- B. Yeruham ▲ 64'
- E. Mashali ▲ 64'
- A. Yeverbaum ▲ 81'
- B. Nohi ▲ 81'
- I. Ben Shmuel
- M. Agbaria
- R. Dahan
- A. Adeley
- G. Mayo
- B. Mizan ▼ 64'
- S. Braun ▼ 73'
- G. Naor
- O. Agvadish
- L. Nakshari ▼ 45'
- M. Cohen ▼ 76'
- C. Nombil
- I. Shemesh
- H. Shalom
Dự bị 9
- G. Badash ▲ 45'
- A. Ashta ▲ 64'
- N. Malmud ▲ 73'
- Y. Maliac ▲ 76'
- A. Chekul
- A. Wodaje
- B. Peretz
- L. Elmaliac
- T. Yehezkel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 20 | +19 | 57 | |
| 2 | 30 | 37 - 16 | +21 | 54 | |
| 3 | 30 | 28 - 30 | -2 | 46 | |
| 5 | 37 | 55 - 48 | +7 | 51 | |
| 7 | 37 | 32 - 30 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 32 - 27 | +5 | 42 | |
| 8 | 37 | 44 - 67 | -23 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 28 | +5 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 28 | +4 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 25 - 31 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 21 - 33 | -12 | 32 | |
| 14 | 30 | 22 - 35 | -13 | 31 | |
| 15 | 30 | 17 - 30 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 52 | -20 | 26 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
38Trận đấu39
23Ghi được53
35Thủng lưới21
0.61Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới23
9Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai30