Ironi Kiryat Shmona
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Ashdod

Ironi Kiryat Shmona vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-3 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 2, Ashdod thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 31
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Phong độ
WLLWL Ironi Kiryat Shmona
LLWWW Ashdod
  1. 24' 0-1 N. Dabush · M. Cuba
  2. 26' T. Awany
  3. 41' J. Al Halabi · A. Sharetzky 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Y. Ackah O. Benbenishti
  6. 46' R. Tal T. Awany
  7. 46' R. Gordana S. Harush
  8. 46' A. Yamin
  9. 63' H. Boahen E. Gethon
  10. 64' 1-2 H. Boahen · E. Ansah
  11. 65' O. Shnaper Y. Karadi
  12. 67' A. Cohen
  13. 69' R. Saief N. Dabush
  14. 74' O. Darwish I. Vaier
  15. 74' M. Siman Tov J. Al Halabi
  16. 77' 1-3 A. Cohen · R. Gordana
  17. 80' Y. Malka A. Glazer
  18. 85' A. Ugarriza
  19. 90' A. Ugarriza 2-3
  20. FT2-3

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shai Barda
  1. 1M. Zalmanovich 7.2
  2. 28I. Vaier ▼ 74' 6.5
  3. 4A. Glazer ▼ 80' 6.0
  4. 44L. Deri 6.2
  5. 17I. Sholmyster 6.2
  6. 6O. Benbenishti ▼ 46' 6.2
  7. 25Y. Karadi ▼ 65' 6.7
  8. 12J. Al Halabi ▼ 74' 6.9
  9. 10A. Sharetzky 6.3
  10. 7Y. Mordechai 7.3
  11. 9A. Ugarriza 7.6

Dự bị 9

  1. 20O. Darwish ▲ 74'
  2. 11M. Siman Tov ▲ 74' 6.5
  3. 77R. Shedo
  4. 79Y. Ackah ▲ 46' 6.6
  5. 91B. Shaheen
  6. 18O. Shnaper ▲ 65' 6.6
  7. 32S. David
  8. 29Y. Malka ▲ 80' 6.3
  9. 8F. Pacheco
Ashdod Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nir Bitton
  1. 1R. Karmi 6.7
  2. 2A. Cohen 7.6
  3. 4T. Awany ▼ 46' 6.2
  4. 16M. Yashilirmak 7.0
  5. 87M. Amer 6.9
  6. 6V. Ochayi 7.2
  7. 9S. Harush ▼ 46' 6.9
  8. 21E. Gethon ▼ 63' 6.3
  9. 18M. Cuba 6.6
  10. 13E. Ansah 7.3
  11. 7N. Dabush ▼ 69' 7.5

Dự bị 9

  1. 25K. Niemczycki
  2. 94A. Mendy
  3. 20R. Tal ▲ 46' 6.9
  4. 77H. Boahen ▲ 63' 7.7
  5. 8R. Gordana ▲ 46' 7.3
  6. 26K. Kimvuidi
  7. 14N. Muche
  8. 19A. Yamin ▲ 46' 6.5
  9. 78R. Saief ▲ 69' 6.2

Thống kê

012
520
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm24
7Trúng đích10
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm20
1Bị chặn6
2Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
7Cứu thua4
340Chuyền bóng495
263Chuyền chính xác435
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
54Ghi được42
58Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu