Ironi Kiryat Shmona
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Ashdod

Ironi Kiryat Shmona vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 1-2 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 2, Ashdod thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 5
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Phong độ
WLLWL Ironi Kiryat Shmona
LLWWW Ashdod
  1. 8' Nemanja Ljubisavljević
  2. 15' A. Ugarriza · M. Abu Rumi 1-0
  3. 16' 1-1 E. Ansah · J. Batoum
  4. 34' Adrián Ugarriza
  5. HT1-1
  6. 46' I. Vaier H. Goldenberg
  7. 49' Ibrahim Diakite
  8. 56' 1-2 E. Ansah · A. Levi
  9. 62' N. Muche K. Kimvuidi
  10. 69' O. Benbenishti C. Martinez
  11. 69' A. Sheretsky Y. Mordechai
  12. 69' O. N. Azo L. Nangis
  13. 77' R. Tal A. Levi
  14. 78' J. Al Halabi A. Ugarriza
  15. 88' L. Deri S. David
  16. 90'+7 Roy Gordana
  17. 90'+4 Ori Azo
  18. FT1-2

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum 5.9
  2. 20O. Darwish
  3. 26N. Ljubisavljevic 6.9
  4. 32S. David ▼ 88' 6.9
  5. 14H. Goldenberg ▼ 46' 6.5
  6. 4S. Bangoura 7.0
  7. 70C. Martinez ▼ 69' 6.7
  8. 7Y. Mordechai ▼ 69' 6.2
  9. 87M. Abu Rumi 7.2
  10. 9A. Ugarriza ▼ 78' 7.5
  11. 22W. M. Alli 6.3

Dự bị 9

  1. 1M. Zalmanovich
  2. 6O. Benbenishti ▲ 69' 7.0
  3. 44L. Deri ▲ 88' 6.6
  4. 25Y. Karadi
  5. 28I. Vaier ▲ 46' 7.2
  6. 12J. Al Halabi ▲ 78' 6.3
  7. 21A. Avraham
  8. 10A. Sheretsky ▲ 69'
  9. 18O. Shnaper
Ashdod Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Haim Silvas
  1. 25K. Niemczycki 7.0
  2. 3I. Diakite 6.3
  3. 5N. Bitton 6.7
  4. 4T. Awany 6.7
  5. 97L. Nangis ▼ 69' 7.0
  6. 10I. Tamam 6.9
  7. 8R. Gordana 7.2
  8. 11A. Levi ▼ 77' 7.7
  9. 26K. Kimvuidi ▼ 62' 6.7
  10. 29J. Batoum 6.9
  11. 13E. Ansah ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 1R. Karmi
  2. 20R. Tal ▲ 77' 6.6
  3. 18B. Hadadi
  4. 14N. Muche ▲ 62' 6.9
  5. 23O. N. Azo ▲ 69' 6.5
  6. 7N. Dabush
  7. 45O. Dasa
  8. 21E. Gethon
  9. 98S. Nachmani

Thống kê

026
430
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm9
2Trúng đích4
7Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
6Phạt góc4
7Việt vị1
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
511Chuyền bóng279
429Chuyền chính xác215
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
54Ghi được42
58Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu