Ashdod vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Ashdod 2-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 4, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
- Sân vận động
- Yud-Alef Stadium, Ashdod
- Phong độ
- LLWWW Ashdod
- WLLWL Ironi Kiryat Shmona
- 7' 0-1 A. Stephens
- 12' R. Levy 1-1
- 26' Roy Levy
- 27' Mohamad Abu Rumi
- 29' M. Kna'an11m 2-1
- 40' Sekou Tidiany Bangoura
- HT2-1
- 46' ▲ O. Benbenishti ▼ Jardel
- 46' ▲ L. Cohen ▼ H. Shibli
- 50' Ofir Benbenishti
- 56' ▲ N. Muche ▼ S. Azulay
- 64' ▲ Y. Mordechai ▼ M. Abu Rumi
- 64' ▲ S. Edri ▼ S. Bangoura
- 65' ▲ R. Abergel ▼ M. Knaan
- 69' Ravid Abrgil
- 78' ▲ E. Mamatah ▼ S. Nahmani
- 78' ▲ J. Sebban ▼ A. Levi
- 79' ▲ O. Ben Harush ▼ T. Awany
- 83' ▲ A. Wodaje ▼ C. Martínez
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Harush 6.5
- 15T. Ben Zaken 6.6
- 23L. de Lucas 7.3
- 4T. Awany ▼ 79' 6.9
- 11R. Levy ⚽ 8.2
- 29E. Agyei 7.5
- 6M. Ndzie 6.9
- 7S. Azulay ▼ 56' 6.6
- 19A. Levi ▼ 78' 6.6
- 8S. Nahmani ▼ 78' 6.9
- 10M. Kna'an ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 14N. Muche ▲ 56' 6.6
- 30R. Abergel ▲ 65' 6.9
- 28E. Mamatah ▲ 78' 6.6
- 5J. Sebban ▲ 78' 6.9
- 20O. Ben Harush ▲ 79' 6.7
- 41S. Hasson
- 16M. Yashilirmak
- 36E. Shahaf
- 9S. Harush
- 22A. Tzur 6.9
- 2N. Cohen 6.3
- 5A. Habashi 6.9
- 32S. Ben David 6.9
- 14D. Twito 6.9
- 87M. Abu Rumi ▼ 64' 6.5
- 4S. Bangoura ▼ 64' 6.9
- 70C. Martínez ▼ 83' 7.3
- 34H. Shibli ▼ 46' 6.2
- 16A. Stephens ⚽ 8.2
- 17Jardel ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 6O. Benbenishti ▲ 46' 6.6
- 9L. Cohen ▲ 46' 6.9
- 7Y. Mordechai ▲ 64' 6.9
- 47S. Edri ▲ 64' 6.7
- 19A. Wodaje ▲ 83' 6.7
- 91B. Shaheen
- 1M. Zalmanovich
- 11S. Hussein
- 24D. Kulikov
Thống kê
01⚑2
⚑730
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm16
7Trúng đích6
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
2Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
292Chuyền bóng428
226Chuyền chính xác343
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
69Ghi được37
79Thủng lưới61
1.64Bàn thắng mỗi trận0.95
5Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai21