Ironi Kiryat Shmona vs Ashdod
Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 3-2 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 4, hòa 2, Ashdod thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 15
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLLWL Ironi Kiryat Shmona
- LLWWW Ashdod
- 5' R. Zikri 1-0
- 21' 1-1 S. Nahmani · M. Kna'an
- 24' A. Stephens · Y. Mordechai 2-1
- 35' Sahar Hasson
- 37' R. Zikri 3-1
- 39' ▲ M. Yashilirmak ▼ L. de Lucas
- HT3-1
- 46' ▲ E. Mamatah ▼ N. Muche
- 52' Ilay Tamam
- 55' Emmanuel Agyei
- 62' ▲ N. Niddam ▼ S. Bangoura
- 70' Yair Mordechai
- 71' ▲ A. Levi ▼ T. Ben Zaken
- 71' ▲ S. Azulay ▼ E. Agyei
- 72' ▲ L. Cohen ▼ Jardel
- 83' ▲ B. Shaheen ▼ R. Zikri
- 83' ▲ S. Edri ▼ Y. Mordechai
- 85' ▲ E. Gethon ▼ S. Nahmani
- 88' Roy Levy
- 90'+7 3-2 I. Tamam · S. Azulay
- FT3-2
Đội hình
- 22A. Tzur 6.7
- 2N. Cohen 5.9
- 5A. Habashi 6.7
- 32S. Ben David 6.6
- 14D. Twito 6.0
- 7Y. Mordechai ⇢ ▼ 83' 6.9
- 4S. Bangoura ▼ 62' 7.2
- 70C. Martínez 6.3
- 21R. Zikri ⚽2 ▼ 83' 8.7
- 16A. Stephens ⚽ 7.6
- 17Jardel ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 26N. Niddam ▲ 62' 6.3
- 9L. Cohen ▲ 72' 6.7
- 91B. Shaheen ▲ 83' 6.6
- 47S. Edri ▲ 83' 6.3
- 34H. Shibli
- 24D. Kulikov
- 1M. Zalmanovich
- 10D. Dego
- 19A. Wodaje
- 41S. Hasson 7.0
- 15T. Ben Zaken ▼ 71' 6.2
- 23L. de Lucas ▼ 39' 6.2
- 20O. Ben Harush 6.3
- 18I. Tamam ⚽ 7.3
- 29E. Agyei ▼ 71' 6.6
- 6M. Ndzie 7.3
- 11R. Levy 6.7
- 14N. Muche ▼ 46' 6.2
- 10M. Kna'an ⇢ 7.3
- 8S. Nahmani ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 16M. Yashilirmak ▲ 39' 6.9
- 28E. Mamatah ▲ 46' 6.2
- 19A. Levi ▲ 71' 6.9
- 7S. Azulay ▲ 71' 7.0
- 21E. Gethon ▲ 85' 6.6
- 9S. Harush
- 55T. Carmeli
- 13M. Kamaheni
- 36E. Shahaf
Thống kê
01⚑3
⚑630
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm15
7Trúng đích5
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
318Chuyền bóng425
229Chuyền chính xác354
72%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
37Ghi được69
61Thủng lưới79
0.95Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai34