Ashdod vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Ashdod 4-2 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 4, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Yud-Alef Stadium, Ashdod
- Phong độ
- LLWWW Ashdod
- WLLWL Ironi Kiryat Shmona
- 32' Martin Ndzie
- 45'+2 Harel Goldenberg
- 45'+1 Cristian Martínez
- 45'+2 ▲ O. Azo ▼ A. Levi
- HT0-0
- 46' ▲ I. Tamam ▼ S. Azulay
- 46' ▲ Y. Mordechai ▼ S. Ben David
- 48' Ofir Benbenishti
- 49' M. Kna'an11m 1-0
- 55' Roy Levy
- 56' R. Levy11m 2-0
- 61' I. Coll · O. Azo 3-0
- 63' 3-1 D. Kulikov · O. Benbenishti
- 70' ▲ R. Zikri ▼ L. Cohen
- 71' ▲ Jardel ▼ H. Goldenberg
- 71' 3-2 R. Zikri · N. Cohen
- 75' Eugene Ansah
- 83' ▲ S. Rosen ▼ M. Knaan
- 83' ▲ N. Muche ▼ M. Ndzie
- 87' ▲ Y. Malka ▼ C. Martínez
- 87' ▲ C. Bella ▼ N. Cohen
- 90'+1 ▲ E. Mamatah ▼ O. Azo
- 90'+2 E. Mamatah · E. Ansah 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 25K. Niemczycki 5.7
- 4T. Awany 6.3
- 5N. Bitton 6.9
- 16M. Yashilirmak 6.9
- 11R. Levy ⚽ 8.0
- 77I. Coll ⚽ 7.7
- 6M. Ndzie ▼ 83' 7.0
- 19A. Levi ▼ 45' 6.9
- 10M. Kna'an ⚽ 7.3
- 13E. Ansah ⇢ 7.3
- 7S. Azulay ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 23O. Azo ▲ 45' 7.2
- 18I. Tamam ▲ 46' 6.2
- 3S. Rosen ▲ 83' 6.7
- 14N. Muche ▲ 83' 6.6
- 28E. Mamatah ⚽ ▲ 90' 7.3
- 41S. Hasson
- 9S. Harush
- 8S. Nahmani
- 30R. Abergel
- 1M. Zalmanovich 6.7
- 2N. Cohen ⇢ ▼ 87' 7.0
- 24D. Kulikov ⚽ 6.6
- 32S. Ben David ▼ 46' 7.5
- 12H. Goldenberg ▼ 71' 6.0
- 6O. Benbenishti ⇢ 6.2
- 87M. Abu Rumi 6.2
- 70C. Martínez ▼ 87' 6.5
- 26N. Niddam 6.3
- 9L. Cohen ▼ 70' 6.2
- 16A. Stephens 7.0
Dự bị 9
- 7Y. Mordechai ▲ 46' 6.0
- 21R. Zikri ⚽ ▲ 70' 7.2
- 17Jardel ▲ 71' 6.3
- 34Y. Malka ▲ 87' 4.5
- 20C. Bella ▲ 87' 6.3
- 19A. Wodaje
- 14D. Twito
- 18O. Shnaper
- 77O. Boaron
Thống kê
02⚑6
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm9
8Trúng đích3
4Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
6Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
363Chuyền bóng376
309Chuyền chính xác313
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
69Ghi được37
79Thủng lưới61
1.64Bàn thắng mỗi trận0.95
5Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai21