Ashdod
2 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Ironi Kiryat Shmona

Ashdod vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Ashdod 2-5 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 4, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
Sân vận động
Yud-Alef Stadium, Ashdod
Phong độ
LLWWW Ashdod
WLLWL Ironi Kiryat Shmona
  1. 1' 0-1 A. Ugarriza · O. Benbenishti
  2. 19' Mohamad Amer
  3. 22' 0-2 M. Abu Rumi
  4. 28' Shay Ben David
  5. 28' R. Gordana M. Yashilirmak
  6. HT0-2
  7. 46' K. Kimvuidi N. Muche
  8. 52' 0-3 O. Darwish · O. Benbenishti
  9. 57' 0-4 Y. Mordechai · S. David
  10. 58' N. Dabush A. Yamin
  11. 58' L. Farada M. Amer
  12. 62' 0-5 A. Sharetzky
  13. 64' I. Sholmyster B. Shaheen
  14. 64' W. M. Alli A. Sharetzky
  15. 66' K. Kimvuidi · J. Batoum 1-5
  16. 68' R. Tal J. Batoum
  17. 73' Mohamad Abu Rumi
  18. 75' J. Al Halabi A. Ugarriza
  19. 79' L. Deri N. Ljubisavljevic
  20. 79' I. Vaier O. Darwish
  21. 87' N. Dabush · R. Gordana 2-5
  22. FT2-5

Đội hình

Ashdod Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Avi Avinu
  1. 25K. Niemczycki 5.3
  2. 87M. Amer ▼ 58' 6.2
  3. 4T. Awany 6.0
  4. 3I. Diakite 6.7
  5. 16M. Yashilirmak ▼ 28' 5.9
  6. 10I. Tamam 6.3
  7. 30E. Agyei 7.2
  8. 14N. Muche ▼ 46' 6.3
  9. 19A. Yamin ▼ 58' 7.2
  10. 29J. Batoum ▼ 68' 6.3
  11. 13E. Ansah 7.2

Dự bị 9

  1. 1R. Karmi
  2. 20R. Tal ▲ 68' 6.6
  3. 71A. Danziger
  4. 8R. Gordana ▲ 28' 7.7
  5. 18B. Hadadi
  6. 9S. Harush
  7. 26K. Kimvuidi ▲ 46' 7.3
  8. 7N. Dabush ▲ 58' 7.5
  9. 17L. Farada ▲ 58' 6.3
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum 5.9
  2. 20O. Darwish ▼ 79'
  3. 26N. Ljubisavljevic ▼ 79' 7.2
  4. 32S. David 6.2
  5. 91B. Shaheen ▼ 64' 6.2
  6. 70C. Martinez 7.5
  7. 6O. Benbenishti ⇢2 7.0
  8. 87M. Abu Rumi 6.2
  9. 10A. Sharetzky ▼ 64' 7.2
  10. 7Y. Mordechai 7.3
  11. 9A. Ugarriza ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 1M. Zalmanovich
  2. 44L. Deri ▲ 79' 6.5
  3. 14H. Goldenberg
  4. 25Y. Karadi
  5. 17I. Sholmyster ▲ 64' 6.5
  6. 28I. Vaier ▲ 79' 6.2
  7. 12J. Al Halabi ▲ 75' 6.2
  8. 18O. Shnaper
  9. 22W. M. Alli ▲ 64' 6.5

Thống kê

012
120
68%Kiểm soát bóng32%
13Dứt điểm16
4Trúng đích9
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
503Chuyền bóng241
415Chuyền chính xác143
83%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
42Ghi được54
72Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu