Ironi Kiryat Shmona
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Maccabi Bnei Raina

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 3-1 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 3, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
WLWWW Maccabi Bnei Raina
  1. 6' 0-1 S. Fadida · N. Shedo
  2. 14' N. Ljubisavljevic
  3. 28' M. Abu Rumi · Y. Mordechai 1-1
  4. 36' F. Abu Akel
  5. 37' M. Abu Rumi · B. Shaheen 2-1
  6. 40' A. Sefer
  7. HT2-1
  8. 57' E. Banda N. Shedo
  9. 57' R. Shukrani F. Abu Akel
  10. 64' C. Martinez
  11. 64' O. Benbenishti C. Martinez
  12. 65' J. Pius
  13. 72' A. Habashi
  14. 72' A. Ugarriza11m 3-1
  15. 74' E. Banda
  16. 77' A. Sheretsky W. M. Alli
  17. 78' A. Mater S. Fadida
  18. 80' M. Abu Rumi
  19. 83' M. Brami A. Habashi
  20. 83' A. Ibrahim A. Sefer
  21. 87' J. Al Halabi Y. Mordechai
  22. 87' A. Avraham M. Abu Rumi
  23. FT3-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum
  2. 20O. Darwish
  3. 91B. Shaheen
  4. 4S. Bangoura
  5. 26N. Ljubisavljevic
  6. 32S. David
  7. 70C. Martinez ▼ 64'
  8. 7Y. Mordechai ▼ 87'
  9. 9A. Ugarriza
  10. 87M. Abu Rumi ▼ 87'
  11. 22W. M. Alli ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1M. Zalmanovich
  2. 6O. Benbenishti ▲ 64'
  3. 44L. Deri
  4. 14H. Goldenberg
  5. 28I. Vaier
  6. 12J. Al Halabi ▲ 87'
  7. 21A. Avraham ▲ 87'
  8. 10A. Sheretsky ▲ 77'
  9. 18O. Shnaper
Maccabi Bnei Raina HLV: Slobodan Drapić
  1. 1G. Amos
  2. 66M. Stevanovic
  3. 14A. Jaber
  4. 6F. Abu Akel ▼ 57'
  5. 5A. Habashi ▼ 83'
  6. 40J. Pius
  7. 16M. Shaker
  8. 30A. Pejic
  9. 10S. Fadida ▼ 78'
  10. 7A. Sefer ▼ 83'
  11. 91N. Shedo ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 31L. Gliklich
  2. 3M. Brami ▲ 83'
  3. 33A. Ibrahim ▲ 83'
  4. 23A. Mater ▲ 78'
  5. 12E. Banda ▲ 57'
  6. 55R. Shukrani ▲ 57'
  7. 77I. Goren

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
54Ghi được37
58Thủng lưới83
1.42Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu