Maccabi Bnei Raina
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Bnei Raina vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 1-0 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 5, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 7
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 25' G. Hadida
  2. 33' M. Abu Rumi
  3. 38' S. Bangoura
  4. 45'+1 U. Mohammed
  5. HT0-0
  6. 54' Jardel B. Shaheen
  7. 57' S. Abu Farkhi G. Hadida
  8. 58' N. Ljubisavljevic
  9. 63' M. Shaker E. Henty
  10. 70' Y. Mordechai N. Niddam
  11. 70' H. Shibli A. Stephens
  12. 72' Q. Ghanem 1-0
  13. 73' E. Ghnayem S. Fadida
  14. 73' C. Mondzenga M. Usman
  15. 83' D. Dego M. Abu Rumi
  16. 83' S. Edri C. Martínez
  17. FT1-0

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba
  3. 2K. Bručić
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 55R. Shukrani
  7. 15G. Hadida ▼ 57'
  8. 10M. Usman ▼ 73'
  9. 8S. Fadida ▼ 73'
  10. 11E. Henty ▼ 63'
  11. 9Q. Ghanem

Dự bị 9

  1. 7S. Abu Farkhi ▲ 57'
  2. 16M. Shaker ▲ 63'
  3. 6E. Ghnayem ▲ 73'
  4. 18C. Mondzenga ▲ 73'
  5. 66E. Barak
  6. 17R. Unger
  7. 30Omar Nahfawi
  8. 20F. Zbedat
  9. 5M. Brami
Ironi Kiryat Shmona HLV: S. Barda
  1. 22A. Tzur
  2. 5A. Habashi
  3. 32S. Ben David
  4. 14D. Twito
  5. 2N. Cohen
  6. 70C. Martínez ▼ 83'
  7. 26N. Niddam ▼ 70'
  8. 4S. Bangoura
  9. 16A. Stephens ▼ 70'
  10. 91B. Shaheen ▼ 54'
  11. 87M. Abu Rumi ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 17Jardel ▲ 54'
  2. 7Y. Mordechai ▲ 70'
  3. 34H. Shibli ▲ 70'
  4. 10D. Dego ▲ 83'
  5. 47S. Edri ▲ 83'
  6. 6O. Benbenishti
  7. 24D. Kulikov
  8. 1M. Zalmanovich
  9. 19A. Wodaje

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
48Ghi được37
53Thủng lưới61
1.14Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu