Maccabi Bnei Raina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Bnei Raina vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 5, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 17
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Trọng tài
A. Shiloach
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 1' J. Mbong
  2. 33' A. Abed
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Brik G. Hadida
  5. 46' Y. Lugasi S. Bar On
  6. 46' T. Adi J. Mbong
  7. 60' R. Boateng
  8. 61' I. Bakhar Marlon
  9. 68' O. Noyok
  10. 69' A. Zaneti A. Abed
  11. 69' N. Bardea L. Halaf
  12. 69' Gustavo Marmentini E. Khutaba
  13. 75' 0-1 Y. Lugasi
  14. 80' I. Nortey O. Noyok
  15. 87' T. Muzi M. Shaker
  16. 90'+4 Gian Martins I. Shviro
  17. FT0-1

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 22A. Yanko
  2. 29E. Khutaba ▼ 69'
  3. 3Sambinha
  4. 13L. Spendlhofer
  5. 27A. Rabah
  6. 19O. Noyok ▼ 80'
  7. 8R. Boateng
  8. 15G. Hadida ▼ 46'
  9. 10M. Shalata
  10. 17L. Halaf ▼ 69'
  11. 7A. Abed ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 16Y. Brik ▲ 46'
  2. 26A. Zaneti ▲ 69'
  3. 55N. Bardea ▲ 69'
  4. 20Gustavo Marmentini ▲ 69'
  5. 18I. Nortey ▲ 80'
  6. 11O. Khalaila
  7. 12D. Azruel
  8. 23N. Agha
  9. 53M. Abu Nil
Ironi Kiryat Shmona HLV: N. Berkovich
  1. 29D. Bartkus
  2. 5A. Habashi
  3. 2N. Cohen
  4. 3Z. Morgan
  5. 4I. Ben Shabat
  6. 77J. Mbong ▼ 46'
  7. 10S. Bar On ▼ 46'
  8. 11Y. Hofmayster
  9. 37Marlon ▼ 61'
  10. 16M. Shaker ▼ 87'
  11. 9I. Shviro ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 8Y. Lugasi ▲ 46'
  2. 23T. Adi ▲ 46'
  3. 98I. Bakhar ▲ 61'
  4. 24T. Muzi ▲ 87'
  5. 88Gian Martins ▲ 90'
  6. 15A. Shirdatzki
  7. 20N. Drori
  8. 21S. Sebai
  9. 55A. Tzur

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
41Ghi được49
62Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu