Ironi Kiryat Shmona
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Bnei Raina

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 0-0 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 3, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
WLWWW Maccabi Bnei Raina
  1. 7' N. Niddam
  2. HT0-0
  3. 58' C. Bella L. Cohen
  4. 67' Y. Mordechai R. Zikri
  5. 68' H. Shibli N. Niddam
  6. 73' A. Wodaje A. Stephens
  7. 73' Jardel O. Benbenishti
  8. 79' S. Abu Farkhi S. Fadida
  9. FT0-0

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona HLV: S. Barda
  1. 22A. Tzur
  2. 32S. Ben David
  3. 14D. Twito
  4. 30O. Dadia
  5. 6O. Benbenishti ▼ 73'
  6. 24D. Kulikov
  7. 70C. Martínez
  8. 26N. Niddam ▼ 68'
  9. 16A. Stephens ▼ 73'
  10. 9L. Cohen ▼ 58'
  11. 21R. Zikri ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 20C. Bella ▲ 58'
  2. 7Y. Mordechai ▲ 67'
  3. 34H. Shibli ▲ 68'
  4. 19A. Wodaje ▲ 73'
  5. 17Jardel ▲ 73'
  6. 1M. Zalmanovich
  7. 2N. Cohen
  8. 91B. Shaheen
  9. 10D. Dego
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 2K. Bručić
  3. 14Abdallah Jaber
  4. 26N. Ljubisavljević
  5. 17R. Unger
  6. 55R. Shukrani
  7. 10M. Usman
  8. 8S. Fadida ▼ 79'
  9. 11E. Henty
  10. 16M. Shaker
  11. 18C. Mondzenga

Dự bị 8

  1. 7S. Abu Farkhi ▲ 79'
  2. 30Omar Nahfawi
  3. 12M. Buhbut
  4. 66E. Barak
  5. 29E. Khutaba
  6. 5M. Brami
  7. 22M. Gadir
  8. 20F. Zbedat

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
37Ghi được48
61Thủng lưới53
0.95Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu