Ironi Kiryat Shmona
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Maccabi Bnei Raina

Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 0-3 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 3, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 4' 0-1 O. Altman · G. Hadida
  2. 9' A. Stephens
  3. 20' Y. Mordechai C. Bella
  4. 31' M. Zalmanovich
  5. 32' 0-2 G. Hadida11m
  6. 44' A. Habashi
  7. HT0-2
  8. 46' C. Martínez Y. Karadi
  9. 46' H. Shibli O. Altman
  10. 46' R. Shukrani M. Usman
  11. 54' Yellow Card
  12. 59' H. Goldenberg D. Twito
  13. 59' K. Bručić S. Fadida
  14. 69' R. Zikri M. Abu Rumi
  15. 69' L. Cohen A. Stephens
  16. 73' R. Unger E. Khutaba
  17. 78' S. Abu Farhi C. Mondzenga
  18. 88' 0-3 E. Henty · H. Shibli
  19. 90'+2 Yellow Card
  20. FT0-3

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona HLV: S. Barda
  1. 27Y. Karadi ▼ 46'
  2. 1M. Zalmanovich
  3. 5A. Habashi
  4. 14D. Twito ▼ 59'
  5. 6O. Benbenishti
  6. 20C. Bella ▼ 20'
  7. 24D. Kulikov
  8. 26N. Niddam
  9. 16A. Stephens ▼ 69'
  10. 17Jardel
  11. 87M. Abu Rumi ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 7Y. Mordechai ▲ 20'
  2. 70C. Martínez ▲ 46'
  3. 12H. Goldenberg ▲ 59'
  4. 21R. Zikri ▲ 69'
  5. 9L. Cohen ▲ 69'
  6. 19A. Wodaje
  7. 18O. Shnaper
  8. 77O. Boaron
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba ▼ 73'
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 15G. Hadida
  7. 10M. Usman ▼ 46'
  8. 8S. Fadida ▼ 59'
  9. 51O. Altman ▼ 46'
  10. 11E. Henty
  11. 18C. Mondzenga ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 34H. Shibli ▲ 46'
  2. 55R. Shukrani ▲ 46'
  3. 2K. Bručić ▲ 59'
  4. 17R. Unger ▲ 73'
  5. 7S. Abu Farhi ▲ 78'
  6. 30Omar Nahfawi
  7. 6E. Ghnayem
  8. 5M. Brami
  9. 20F. Zbedat

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
37Ghi được48
61Thủng lưới53
0.95Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu