Maccabi Bnei Raina
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Maccabi Bnei Raina vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 1-3 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 5, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Trọng tài
O. Grinfeeld
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. HT0-0
  2. 46' I. Shviro I. Bakhar
  3. 46' M. Shaker R. Harrell
  4. 53' 0-1 S. Sebai
  5. 58' S. Azulay 1-1
  6. 60' I. Ben Shabat N. Cohen
  7. 61' A. Habashi
  8. 67' O. Khalaila L. Halaf
  9. 69' Y. Lugasi A. Shirdatzki
  10. 74' 1-2 A. Habashi11m
  11. 75' R. Boateng
  12. 76' M. Shaker
  13. 78' Y. Brik A. Meir
  14. 78' A. Rabah Abdallah Jaber
  15. 81' 1-3 I. Shviro
  16. 86' Gustavo Marmentini S. Azulay
  17. 86' A. Zaneti E. Khutaba
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. 90'+3 Y. Hofmayster S. Sebai
  20. FT1-3

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 22A. Yanko
  2. 29E. Khutaba ▼ 86'
  3. 13L. Spendlhofer
  4. 14Abdallah Jaber ▼ 78'
  5. 55N. Bardea
  6. 8R. Boateng
  7. 10M. Shalata
  8. 33A. Meir ▼ 78'
  9. 17L. Halaf ▼ 67'
  10. 9S. Azulay ▼ 86'
  11. 19M. Koszta

Dự bị 9

  1. 11O. Khalaila ▲ 67'
  2. 16Y. Brik ▲ 78'
  3. 27A. Rabah ▲ 78'
  4. 20Gustavo Marmentini ▲ 86'
  5. 26A. Zaneti ▲ 86'
  6. 3Sambinha
  7. 23N. Agha
  8. 53M. Abu Nil
  9. 58Anicet
Ironi Kiryat Shmona HLV: S. Drapić
  1. 29D. Bartkus
  2. 5A. Habashi
  3. 2N. Cohen ▼ 60'
  4. 3Z. Morgan
  5. 6O. Benbenishti
  6. 15A. Shirdatzki ▼ 69'
  7. 19R. Kehat
  8. 88Gian Martins
  9. 27R. Harrell ▼ 46'
  10. 21S. Sebai ▼ 90'
  11. 98I. Bakhar ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9I. Shviro ▲ 46'
  2. 16M. Shaker ▲ 46'
  3. 4I. Ben Shabat ▲ 60'
  4. 8Y. Lugasi ▲ 69'
  5. 11Y. Hofmayster ▲ 90'
  6. 12S. Dasta
  7. 20N. Drori
  8. 37Marlon
  9. 55A. Tzur

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
41Ghi được49
62Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu