Maccabi Petah Tikva F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Petah Tikva F.C. vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Petah Tikva F.C. 1-2 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 2, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
HaMoshava Stadium, Petah Tikva
Phong độ
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 43' 0-1 I. Ben Hamo · D. Dzhulani
  2. HT0-1
  3. 46' L. Hazan A. Salem
  4. 56' N. Belay D. Dzhulani
  5. 56' A. Taha I. Elmkies
  6. 63' A. Mahamid V. Damaşcan
  7. 67' A. Altury I. Vered
  8. 67' T. Glazer E. Shamir
  9. 73' 0-2 A. Ramalingom · O. Darwish
  10. 74' A. Altury · A. Mahamid 1-2
  11. 77' A. Ramalingom
  12. 77' A. Altoury
  13. 78' O. Abuhav A. Salman
  14. 81' W. Harris
  15. 86' L. Hazan
  16. 86' J. Soladio A. Azugi
  17. 90'+4 M. Tchibota B. Osei
  18. FT1-2

Đội hình

Maccabi Petah Tikva F.C. HLV: T. Luzon
  1. 34M. Wolff
  2. 25P. Galabov
  3. 32M. Handy
  4. 12A. Azugi ▼ 86'
  5. 17A. Salem ▼ 46'
  6. 18E. Shamir ▼ 67'
  7. 28N. Yehoshua
  8. 20I. Cohen
  9. 15I. Vered ▼ 67'
  10. 23V. Damaşcan ▼ 63'
  11. 21W. Harris

Dự bị 9

  1. 53L. Hazan ▲ 46'
  2. 8A. Mahamid ▲ 63'
  3. 77A. Altury ▲ 67'
  4. 14T. Glazer ▲ 67'
  5. 29J. Soladio ▲ 86'
  6. 98T. Litvinov
  7. 26G. Deznet
  8. 2A. Karo
  9. 10A. Bar
Bnei Sakhnin HLV: M. Koretski
  1. 30Abed Yassin
  2. 5I. Abu Abaid
  3. 28O. Darwish
  4. 14I. Ben Hamo
  5. 47D. Dzhulani ▼ 56'
  6. 19B. Osei ▼ 90'
  7. 42J. Fuchs
  8. 6I. Elmkies ▼ 56'
  9. 10L. Nangis
  10. 9A. Ramalingom
  11. 29A. Salman ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 16N. Belay ▲ 56'
  2. 37A. Taha ▲ 56'
  3. 18O. Abuhav ▲ 78'
  4. 13M. Tchibota ▲ 90'
  5. 24B. Khuri
  6. 8E. Shahaf
  7. 11M. Anim Cudjoe
  8. 22M. Abu Nil
  9. 77M. Badarna

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
36Ghi được39
68Thủng lưới54
0.86Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu