Bnei Sakhnin
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Maccabi Petah Tikva F.C.

Bnei Sakhnin vs Maccabi Petah Tikva F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-0 Maccabi Petah Tikva F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 3, Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
  1. 2' Yarden Cohen
  2. 4' Alexandre Ramalingom
  3. 5' Ido Cohen
  4. 6' A. Ramalingom11m 1-0
  5. 44' A. Salman · A. Ramalingom 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' O. Roizman A. Altury
  8. 58' Ilay Elmkies
  9. 62' A. Azugi L. Štor
  10. 62' I. Vered G. Deznet
  11. 64' B. Khuri A. Salman
  12. 74' A. Ayias P. Ghudushauri
  13. 74' A. Taha S. Oméonga
  14. 83' Basil Khuri
  15. 84' A. Halaihal A. Ramalingom
  16. 84' O. Abuhav I. Elmkies
  17. 84' A. Lugassy L. Hazan
  18. 86' A. Salem Y. Cohen
  19. 89' Idan Vered
  20. FT2-0

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 7.2
  2. 28O. Darwish 6.9
  3. 4K. Sotiriou 7.2
  4. 2M. Gantus 7.2
  5. 16N. Belay 7.2
  6. 33S. Oméonga ▼ 74' 7.3
  7. 6I. Elmkies ▼ 84' 7.2
  8. 8M. Tadisa 8.5
  9. 10P. Ghudushauri ▼ 74' 6.9
  10. 9A. Ramalingom ▼ 84' 8.0
  11. 29A. Salman ▼ 64' 7.3

Dự bị 8

  1. 24B. Khuri ▲ 64' 6.9
  2. 12A. Ayias ▲ 74' 6.7
  3. 37A. Taha ▲ 74' 6.9
  4. 99A. Halaihal ▲ 84' 6.3
  5. 18O. Abuhav ▲ 84' 6.3
  6. 47D. Dzhulani
  7. 30Abed Yassin
  8. 77M. Badarna
Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Romann
  1. 34M. Wolff 6.6
  2. 26G. Deznet ▼ 62' 6.7
  3. 2A. Karo 6.5
  4. 25P. Galabov 6.6
  5. 20I. Cohen 3.0
  6. 16Y. Cohen ▼ 86' 6.7
  7. 28N. Yehoshua 6.2
  8. 14T. Glazer 7.0
  9. 9L. Hazan ▼ 84' 7.2
  10. 7L. Štor ▼ 62' 6.9
  11. 77A. Altury ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11O. Roizman ▲ 46' 6.6
  2. 12A. Azugi ▲ 62' 6.6
  3. 15I. Vered ▲ 62' 6.9
  4. 10A. Lugassy ▲ 84' 6.3
  5. 17A. Salem ▲ 86' 6.7
  6. 44H. Fuchs
  7. 32M. Handy
  8. 6Y. Teper
  9. 98T. Litvinov

Thống kê

025
221
73%Kiểm soát bóng27%
15Dứt điểm8
4Trúng đích0
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
604Chuyền bóng226
530Chuyền chính xác131
88%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
39Ghi được36
54Thủng lưới68
0.98Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu