Bnei Sakhnin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Petah Tikva F.C.

Bnei Sakhnin vs Maccabi Petah Tikva F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-1 Maccabi Petah Tikva F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 3, Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Z. Ahmed Y. Abuhatzira
  3. 46' M. Tadisa A. Păun
  4. 53' Niv Yehoshua
  5. 54' Niv Yehoshua
  6. 57' A. Lugassy B. Sahar
  7. 60' 0-1 A. Lugassy · Y. Cohen
  8. 67' B. Khuri M. Shaker
  9. 67' A. Ayias S. Oméonga
  10. 72' I. Jabaar S. Guindo
  11. 72' A. Altury Y. Teper
  12. 73' Maor Levi
  13. 75' B. Khuri · Z. Ahmed 1-1
  14. 77' Hassan Hilo
  15. 80' A. Zargari M. Levi
  16. 81' J. Khasa M. Handy
  17. 84' Basil Khuri
  18. 86' Basil Khuri
  19. 89' Marco Wolff
  20. FT1-1

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 6.3
  2. 28O. Darwish 7.2
  3. 17H. Hilo 6.7
  4. 3I. Vaier 6.7
  5. 72R. Keller 6.9
  6. 33S. Oméonga ▼ 67' 6.2
  7. 19S. Tagi 6.9
  8. 16M. Shaker ▼ 67' 6.7
  9. 70A. Păun ▼ 46' 7.0
  10. 11D. Hugi 6.9
  11. 14Y. Abuhatzira ▼ 46' 7.0

Dự bị 9

  1. 9Z. Ahmed ▲ 46' 7.2
  2. 8M. Tadisa ▲ 46' 6.7
  3. 24B. Khuri ▲ 67' 7.2
  4. 29A. Ayias ▲ 67' 6.2
  5. 30A. Yassin
  6. 99A. Halaihal
  7. 10M. Shalata
  8. 77M. Badarna
  9. 44N. Othman
Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Megamadov
  1. 34M. Wolff 7.9
  2. 44H. Fuchs 6.3
  3. 92M. Adiléhou 6.9
  4. 32M. Handy ▼ 81' 6.6
  5. 26G. Deznet 7.2
  6. 28N. Yehoshua 6.0
  7. 6Y. Teper ▼ 72' 7.0
  8. 16Y. Cohen 7.2
  9. 15M. Levi ▼ 80' 7.2
  10. 9S. Guindo ▼ 72' 6.6
  11. 14B. Sahar ▼ 57' 7.0

Dự bị 9

  1. 10A. Lugassy ▲ 57' 7.0
  2. 19I. Jabaar ▲ 72' 6.2
  3. 99A. Altury ▲ 72' 6.7
  4. 23A. Zargari ▲ 80' 6.3
  5. 45J. Khasa ▲ 81' 6.6
  6. 20I. Cohen
  7. 5R. Laufer
  8. 55R. Levkovic
  9. 80I. Tzeiri

Thống kê

015
221
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm4
6Trúng đích2
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
411Chuyền bóng321
304Chuyền chính xác207
74%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu47
47Ghi được69
58Thủng lưới69
1.12Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu