| 25/26 | Israel U21 · UEFA U21 Championship - Qualification | 0 | 0 | 0 | |
| 24/25 | FC LNZ Cherkasy · Giải vô địch bóng đá Ukraina | 6 | 0 | 0 | 6.65 |
| 23/24 | FC LNZ Cherkasy · Giải vô địch bóng đá Ukraina | 11 | 1 | 0 | 6.85 |
| 22/23 | Maccabi Petah Tikva F.C. · Liga Leumit | 33 | 13 | 0 | |
| 21/22 | Maccabi Petah Tikva F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel | 34 | 3 | 0 | |
| 20/21 | Maccabi Petah Tikva F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel | 35 | 1 | 0 | |
| 19/20 | Israel U19 · UEFA U19 Championship | 6 | 2 | 0 | |
| 18/19 | Maccabi Petah Tikva F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel | 0 | 0 | 0 | |