Bnei Sakhnin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Petah Tikva F.C.

Bnei Sakhnin vs Maccabi Petah Tikva F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-0 Maccabi Petah Tikva F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 3, Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 13
Sân vận động
Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
Trọng tài
R. Reinshreiber
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
  1. 16' N. Olsak
  2. 32' I. Ganaem
  3. 35' B. Kayal11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' B. Reichert N. Olsak
  6. 51' B. Reichert
  7. 58' M. Awaed D. Shimon
  8. 59' L. Banda
  9. 70' J. A. Segun
  10. 71' N. Ćirković M. Shalata
  11. 75' D. Felscher
  12. 75' M. Barshazky
  13. 77' R. Stein M. Barshazki
  14. 86' B. Reichert
  15. 86' B. Reichert
  16. 88' F. Zbedat B. Kayal
  17. 88' H. Goldenberg M. Gantus
  18. 88' N. Lax I. Ganaem
  19. 88' A. Meir Y. Cohen
  20. 88' M. Handy A. Bar
  21. 90'+4 P. Zabidat
  22. FT1-0

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 66A. Puljić
  3. 17Abdallah Jaber
  4. 2M. Gantus ▼ 88'
  5. 7B. Kayal ▼ 88'
  6. 24M. Kabha
  7. 12I. Conté
  8. 8M. Barshazki ▼ 77'
  9. 6I. Ganaem ▼ 88'
  10. 10M. Shalata ▼ 71'
  11. 18G. Melamed

Dự bị 9

  1. 30N. Ćirković ▲ 71'
  2. 9R. Stein ▲ 77'
  3. 11F. Zbedat ▲ 88'
  4. 14H. Goldenberg ▲ 88'
  5. 15N. Lax ▲ 88'
  6. 20O. Ben Harush
  7. 26T. Haran
  8. 29M. Khalaila
  9. 99Y. Nassar
Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Luzon
  1. 22A. Yanko
  2. 5O. Blorian
  3. 3D. Felczer
  4. 11A. Bar ▼ 88'
  5. 24I. Eliyahu
  6. 25N. Olsak ▼ 46'
  7. 16Y. Cohen ▼ 88'
  8. 20D. Shimon ▼ 58'
  9. 99J. Adeniyi
  10. 17L. Banda
  11. 6E. Azulay

Dự bị 9

  1. 8B. Reichert ▲ 46'
  2. 9M. Awaed ▲ 58'
  3. 15A. Meir ▲ 88'
  4. 32M. Handy ▲ 88'
  5. 2Marcus Diniz
  6. 14A. Doumbia
  7. 34M. Wolff
  8. 77T. Levi
  9. 13E. Bader

Thống kê

03
52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 62 - 19 +43 59
2
Hapoel Beer Sheva
26 39 - 17 +22 55
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 31 +17 53
5
Maccabi Netanya
26 34 - 27 +7 40
6
Bnei Sakhnin
36 33 - 43 -10 49
6
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 36 - 31 +5 38
7
Hapoel Hadera
26 22 - 28 -6 36
8
Ironi Kiryat Shmona
26 29 - 32 -3 33
9
Hapoel Haifa
26 33 - 37 -4 30
10
Ashdod
26 28 - 44 -16 27
11
Hapoel Katamon
26 19 - 35 -16 23
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 23 - 36 -13 22
13
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 27 - 37 -10 21
14
Hapoel Nazareth Illit
26 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
45Ghi được54
54Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu