Bnei Sakhnin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Petah Tikva F.C.

Bnei Sakhnin vs Maccabi Petah Tikva F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-0 Maccabi Petah Tikva F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 3, Maccabi Petah Tikva F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Trọng tài
S. Levi
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
WWWLL Maccabi Petah Tikva F.C.
  1. 6' Or Blorian
  2. 25' Ali Osman
  3. HT0-0
  4. 46' A. Cooper A. Arroyo
  5. 54' O. Khalaila 1-0
  6. 63' Y. Abuhatzera E. Sakyi
  7. 67' O. Inbrum M. Ferrier
  8. 80' D. Kelly N. Hasselbaink
  9. 80' Y. Nassar O. Khalaila
  10. 87' Beram Kayal
  11. 87' I. Eliyahu T. Levi
  12. 90'+1 I. Ryan M. Barshazki
  13. 90'+5 I. Shami A. Ottman
  14. FT1-0

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Mimer
  1. 22M. Kanadil
  2. 7H. Goldenberg
  3. 18A. Ottman ▼ 90'
  4. 13L. Spendlhofer
  5. 2M. Gantus
  6. 33B. Kayal
  7. 23A. Jaber
  8. 15M. Barshazki ▼ 90'
  9. 6I. Ganaem
  10. 34N. Hasselbaink ▼ 80'
  11. 9O. Khalaila ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 11D. Kelly ▲ 80'
  2. 99Y. Nassar ▲ 80'
  3. 24I. Ryan ▲ 90'
  4. 27I. Shami ▲ 90'
  5. 1Rami Hamadeh
  6. 8M. Shalata
  7. 17H. Hilo
  8. 19M. Ottman
  9. 79M. Ahmad
Maccabi Petah Tikva F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Luzon
  1. 84D. Hevron
  2. 8Marcus Diniz
  3. 11A. Bar
  4. 77T. Levi ▼ 87'
  5. 55N. Sabag
  6. 16Y. Cohen
  7. 3E. Sakyi ▼ 63'
  8. 7A. Arroyo ▼ 46'
  9. 30M. Ferrier ▼ 67'
  10. 5O. Blorian
  11. 10L. Abada

Dự bị 9

  1. 13A. Cooper ▲ 46'
  2. 28Y. Abuhatzera ▲ 63'
  3. 99O. Inbrum ▲ 67'
  4. 24I. Eliyahu ▲ 87'
  5. 15A. Meir
  6. 18E. Azulay
  7. 21D. Felscher
  8. 32M. Handy
  9. 78M. Erlich

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 52 - 20 +32 59
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 21 +27 58
3
Ashdod
26 37 - 25 +12 43
5
Hapoel Beer Sheva
26 31 - 29 +2 37
6
Ironi Kiryat Shmona
36 37 - 45 -8 46
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 24 - 23 +1 37
7
Maccabi Netanya
26 35 - 30 +5 34
8
Beitar Jerusalem F.C.
26 31 - 32 -1 32
9
Hapoel Hadera
26 26 - 28 -2 32
10
Hapoel Haifa
26 30 - 37 -7 30
11
Bnei Sakhnin
26 15 - 36 -21 29
12
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 17 - 28 -11 27
13
Hapoel Kfar Saba
26 19 - 33 -14 23
14
Bnei Yehuda
26 15 - 36 -21 22
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
31Ghi được37
54Thủng lưới45
0.76Bàn thắng mỗi trận0.88
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu