Kafr Qasim
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hapoel Acre

Kafr Qasim vs Hapoel Acre

Tỷ số chung cuộc: Kafr Qasim 2-1 Hapoel Acre tại Liga Leumit, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kafr Qasim thắng 5, hòa 1, Hapoel Acre thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Relegation Round · Vòng 2
Phong độ
LLWLD Kafr Qasim
DLLLL Hapoel Acre
  1. 4' 0-1 J. Livne
  2. 18' A. Suaed 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Dabour E. Bader
  5. 46' M. Khatib N. Abdir
  6. 60' I. Abu Alshikh A. Suaed
  7. 60' Marco Tulio I. Barnes
  8. 70' H. Biton B. Nawi
  9. 70' O. Checkol S. Dadjet
  10. 73' Ahmad Taha II N. Bazea
  11. 74' Ahmad Taha I 2-1
  12. 80' A. Khatib J. Livne
  13. 80' M. Abu Fani L. Taha
  14. 83' M. Sharef Ahmad Taha I
  15. FT2-1

Đội hình

Kafr Qasim HLV: A. Hadia
  1. M. Galanti
  2. F. Najjar
  3. Ahmad Taha I ▼ 83'
  4. N. Bazea ▼ 73'
  5. R. Ashmoz
  6. A. Suaed ▼ 60'
  7. G. Atuahene
  8. K. Amer
  9. N. Abdir ▼ 46'
  10. S. Moreb
  11. E. Bader ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Dabour ▲ 46'
  2. M. Khatib ▲ 46'
  3. I. Abu Alshikh ▲ 60'
  4. Ahmad Taha II ▲ 73'
  5. M. Sharef ▲ 83'
  6. H. Fuchs
  7. M. Erlich
  8. O. Amer
  9. P. Shifman
Hapoel Acre HLV: Y. Hochenboim
  1. P. Volkovich
  2. L. Taha ▼ 80'
  3. O. Atias
  4. N. Marelly
  5. J. Livne ▼ 80'
  6. B. Nawi ▼ 70'
  7. S. Dadjet ▼ 70'
  8. K. Mbombo
  9. R. Twizer
  10. I. Biton
  11. I. Barnes ▼ 60'

Dự bị 9

  1. Marco Tulio ▲ 60'
  2. H. Biton ▲ 70'
  3. O. Checkol ▲ 70'
  4. A. Khatib ▲ 80'
  5. M. Abu Fani ▲ 80'
  6. D. Rozenblit
  7. D. Sirkis
  8. N. Đurković
  9. O. Porat

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
36Ghi được44
36Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu