Hapoel Acre vs Kafr Qasim
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Acre 5-2 Kafr Qasim tại Liga Leumit, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Acre thắng 4, hòa 1, Kafr Qasim thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Acre Municipal Stadium, Accre
- Phong độ
- DLLLL Hapoel Acre
- LLWLD Kafr Qasim
- 3' 0-1 A. Kanani
- 40' R. Assayag11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Ariely ▼ L. Taha
- 46' ▲ G. Sofir ▼ M. Abu Fani
- 46' ▲ O. Dasa ▼ N. Bonnet
- 51' G. Sofir 2-1
- 57' R. Assayag 3-1
- 61' ▲ E. Shafiki ▼ F. Najjar
- 61' ▲ S. Abu Farkhi ▼ M. Sarsur
- 62' 3-2 Fadi Zidan
- 68' ▲ N. Hagani ▼ A. Rayan
- 68' ▲ G. Dahan ▼ A. Kanani
- 68' ▲ R. Doga ▼ I. Abu Alshikh
- 69' R. Assayag 4-2
- 75' ▲ O. Sitbon ▼ N. Akosah-Bempah
- 77' ▲ A. Suaed ▼ R. Dayan
- 78' R. Assayag 5-2
- FT5-2
Đội hình
- N. Hayek
- L. Taha ▼ 46'
- H. Biton
- O. Atias
- O. Hazut
- J. Nisembaum
- N. Bonnet ▼ 46'
- A. Rayan ▼ 68'
- M. Abu Fani ▼ 46'
- N. Akosah-Bempah ▼ 75'
- R. Assayag
Dự bị 9
- A. Ariely ▲ 46'
- G. Sofir ▲ 46'
- O. Dasa ▲ 46'
- N. Hagani ▲ 68'
- O. Sitbon ▲ 75'
- A. Sha'aban
- B. Amsalem
- M. Ferrier
- R. Abu Hamdan
- M. Erlich
- F. Najjar ▼ 61'
- M. Sarsur ▼ 61'
- N. Cohen
- Pedro Sass
- R. Dayan ▼ 77'
- L. Rigen
- A. Diané
- Fadi Zidan
- I. Abu Alshikh ▼ 68'
- A. Kanani ▼ 68'
Dự bị 9
- E. Shafiki ▲ 61'
- S. Abu Farkhi ▲ 61'
- G. Dahan ▲ 68'
- R. Doga ▲ 68'
- A. Suaed ▲ 77'
- A. Negbi
- I. Elmichly
- N. Abergil
- S. Sharabi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
57Ghi được46
54Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai24