Kafr Qasim vs Hapoel Acre
Tỷ số chung cuộc: Kafr Qasim 1-2 Hapoel Acre tại Liga Leumit, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kafr Qasim thắng 5, hòa 1, Hapoel Acre thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 30
- Sân vận động
- HaMoshava Stadium, Petach-Tikva
- Phong độ
- LLWLD Kafr Qasim
- DLLLL Hapoel Acre
- 10' I. Abu Alshikh 1-0
- 19' 1-1 N. Hagani
- HT1-1
- 57' ▲ Fadi Zidan ▼ A. Diané
- 57' ▲ S. Abu Farkhi ▼ M. Sarsur
- 57' ▲ T. Nehemia ▼ O. Amar
- 68' ▲ A. Rayan ▼ N. Hagani
- 68' ▲ G. Sofir ▼ O. Dasa
- 70' ▲ G. Dahan ▼ A. Kanani
- 73' ▲ N. Bonnet ▼ I. Shahade
- 78' ▲ N. Abergil ▼ N. Cohen
- 90'+8 ▲ A. Ariely ▼ H. Biton
- 90'+12 1-2 2 R. Assayag11m
- FT1-2
Đội hình
- M. Erlich
- M. Sarsur ▼ 57'
- A. Taha
- N. Cohen ▼ 78'
- Pedro Sass
- R. Dayan
- O. Amar ▼ 57'
- L. Rigen
- A. Diané ▼ 57'
- I. Abu Alshikh
- A. Kanani ▼ 70'
Dự bị 9
- Fadi Zidan ▲ 57'
- S. Abu Farkhi ▲ 57'
- T. Nehemia ▲ 57'
- G. Dahan ▲ 70'
- N. Abergil ▲ 78'
- F. Najjar
- I. Elmichly
- R. Doga
- S. Sharabi
- R. Abu Hamdan
- L. Taha
- H. Biton ▼ 90'
- O. Atias
- O. Hazut
- J. Nisembaum
- I. Shahade ▼ 73'
- O. Dasa ▼ 68'
- N. Akosah-Bempah
- R. Assayag
- N. Hagani ▼ 68'
Dự bị 9
- A. Rayan ▲ 68'
- G. Sofir ▲ 68'
- N. Bonnet ▲ 73'
- A. Ariely ▲ 90'
- A. Sha'aban
- B. Amsalem
- M. Abu Fani
- N. Hayek
- N. Marelly
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
39Trận đấu40
46Ghi được57
53Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai34