Hapoel Acre
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kafr Qasim

Hapoel Acre vs Kafr Qasim

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Acre 1-0 Kafr Qasim tại Liga Leumit, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Acre thắng 4, hòa 1, Kafr Qasim thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 26
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
LLLLL Hapoel Acre
LWLDL Kafr Qasim
  1. HT0-0
  2. 55' I. Barnes M. Shalata
  3. 68' I. Abu Alshikh A. Dabour
  4. 71' K. Mbombo 1-0
  5. 78' E. Bader N. Bazea
  6. 78' G. Atuahene H. Fuchs
  7. 78' S. Moreb Pedro Sass
  8. 83' P. Onyekachi K. Mbombo
  9. 90'+3 D. Rozenblit R. Twizer
  10. 90'+3 R. Ashmoz Ahmad Taha I
  11. FT1-0

Đội hình

Hapoel Acre HLV: Y. Hochenboim
  1. N. Đurković
  2. L. Taha
  3. A. Rabah
  4. Marco Tulio
  5. O. Atias
  6. C. Azongnitode
  7. J. Livne
  8. M. Shalata ▼ 55'
  9. B. Nawi
  10. K. Mbombo ▼ 83'
  11. R. Twizer ▼ 90'

Dự bị 9

  1. I. Barnes ▲ 55'
  2. P. Onyekachi ▲ 83'
  3. D. Rozenblit ▲ 90'
  4. A. Khatib
  5. I. Biton
  6. M. Abu Fani
  7. N. Marelly
  8. O. Checkol
  9. P. Volkovich
Kafr Qasim HLV: A. Hadia
  1. M. Erlich
  2. Pedro Sass ▼ 78'
  3. F. Najjar
  4. A. Jafar
  5. H. Fuchs ▼ 78'
  6. Ahmad Taha I ▼ 90'
  7. O. Amer
  8. A. Dabour ▼ 68'
  9. R. Dayan
  10. N. Bazea ▼ 78'
  11. M. Khatib

Dự bị 9

  1. I. Abu Alshikh ▲ 68'
  2. E. Bader ▲ 78'
  3. G. Atuahene ▲ 78'
  4. S. Moreb ▲ 78'
  5. R. Ashmoz ▲ 90'
  6. A. Suaed
  7. M. Galanti
  8. P. Shifman
  9. M. Sharef

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
44Ghi được36
51Thủng lưới36
1.1Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn8
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu