Kafr Qasim vs Hapoel Acre
Tỷ số chung cuộc: Kafr Qasim 4-0 Hapoel Acre tại Liga Leumit, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kafr Qasim thắng 5, hòa 1, Hapoel Acre thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 11
- Phong độ
- LLWLD Kafr Qasim
- DLLLL Hapoel Acre
- 31' A. Khatibphản lưới 1-0
- 34' E. Bader 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Sirkis ▼ A. Khatib
- 63' ▲ A. Dabour ▼ E. Bader
- 63' ▲ Fadi Zidan ▼ A. Suaed
- 63' ▲ I. Biton ▼ D. Rozenblit
- 63' ▲ M. Abu Fani ▼ C. Kouakou
- 63' ▲ S. Weisz ▼ I. Golan
- 75' ▲ A. Zenati ▼ I. Shahade
- 80' S. Moreb 3-0
- 81' ▲ A. Hamuda ▼ I. Abu Alshikh
- 81' ▲ P. Shifman ▼ Pedro Sass
- 81' ▲ S. Golan ▼ R. Dayan
- 89' A. Dabour 4-0
- FT4-0
Đội hình
- M. Erlich
- Pedro Sass ▼ 81'
- F. Najjar
- A. Jafar
- H. Fuchs
- Ahmad Taha I
- R. Dayan ▼ 81'
- A. Suaed ▼ 63'
- S. Moreb
- I. Abu Alshikh ▼ 81'
- E. Bader ▼ 63'
Dự bị 9
- A. Dabour ▲ 63'
- Fadi Zidan ▲ 63'
- A. Hamuda ▲ 81'
- P. Shifman ▲ 81'
- S. Golan ▲ 81'
- G. Atuahene
- M. Galanti
- O. Amer
- R. Ashmoz
- N. Đurković
- A. Rabah
- O. Atias
- A. Khatib ▼ 46'
- R. Habran
- M. Shalata
- D. Rozenblit ▼ 63'
- I. Shahade ▼ 75'
- C. Kouakou ▼ 63'
- I. Golan ▼ 63'
- P. Onyekachi
Dự bị 9
- D. Sirkis ▲ 46'
- I. Biton ▲ 63'
- M. Abu Fani ▲ 63'
- S. Weisz ▲ 63'
- A. Zenati ▲ 75'
- E. Ben Simon
- N. Marelly
- S. Sapir
- R. Apfeld
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
38Trận đấu40
36Ghi được44
36Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28