Hapoel Ramat Gan vs Hapoel Rishon LeZion
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Ramat Gan 2-0 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Ramat Gan thắng 5, hòa 1, Hapoel Rishon LeZion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Promotion Group · Vòng 1
- Sân vận động
- National Stadium Ramat Gan, Ramat Gan
- Phong độ
- DLLLW Hapoel Ramat Gan
- WWWDW Hapoel Rishon LeZion
- HT0-0
- 46' ▲ A. Raif ▼ I. Israeli
- 48' S. Dror11m 1-0
- 62' ▲ A. Berkovits ▼ I. Zada
- 62' ▲ Liad Levi ▼ T. Machluf
- 64' ▲ A. Meir ▼ T. Aida
- 64' ▲ S. Mazal ▼ Y. Mizrahi
- 74' ▲ I. Davidov ▼ S. Petshi
- 74' ▲ S. Ayzen ▼ S. Cohen
- 76' ▲ M. Simantov ▼ S. Dror
- 82' ▲ O. Hodeda ▼ S. Broun
- 88' ▲ R. Laufer ▼ I. Mizrahi
- 90'+2 S. Mazal 2-0
- FT2-0
Đội hình
- I. Israeli ▼ 46'
- R. Nachmias
- M. Levy
- M. Adams
- G. Kanyuk
- O. Shamir
- I. Mizrahi ▼ 88'
- Y. Mizrahi ▼ 64'
- S. Dror ▼ 76'
- T. Aida ▼ 64'
- M. Buskila
Dự bị 9
- A. Raif ▲ 46'
- A. Meir ▲ 64'
- S. Mazal ▲ 64'
- M. Simantov ▲ 76'
- R. Laufer ▲ 88'
- H. Messika
- M. Barshatzki
- M. Meir
- N. Amoyal
- A. Yanko
- O. Abu
- T. Machluf ▼ 62'
- G. Mphande
- S. Petshi ▼ 74'
- S. Broun ▼ 82'
- I. Zada ▼ 62'
- S. Cohen ▼ 74'
- O. Osher
- I. Kingsley
- M. Semel
Dự bị 9
- A. Berkovits ▲ 62'
- Liad Levi ▲ 62'
- I. Davidov ▲ 74'
- S. Ayzen ▲ 74'
- O. Hodeda ▲ 82'
- A. Ashta
- D. Nir
- N. Cohen
- N. Dayan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu41
85Ghi được55
41Thủng lưới57
2.02Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai35