Hapoel Ramat Gan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Rishon LeZion

Hapoel Ramat Gan vs Hapoel Rishon LeZion

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Ramat Gan 1-0 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Ramat Gan thắng 5, hòa 1, Hapoel Rishon LeZion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 12
Sân vận động
National Stadium Ramat Gan, Ramat Gan
Phong độ
DLLLW Hapoel Ramat Gan
WWWDW Hapoel Rishon LeZion
  1. HT0-0
  2. 54' G. Kanyuk 1-0
  3. 55' E. Bader E. Masalha
  4. 55' G. Shalhevet B. Kabala
  5. 62' M. Fadida M. Simantov
  6. 62' O. Abuhav N. Hasson
  7. 65' M. Semel R. Zrihan
  8. 65' O. Zohar S. Revivo
  9. 72' L. Kizito T. Machluf
  10. 74' L. Elmaliac G. Kanyuk
  11. 85' H. Shasha A. Ratner
  12. FT1-0

Đội hình

Hapoel Ramat Gan HLV: O. Guttman
  1. B. Gordin
  2. O. Abu
  3. A. Biton
  4. N. Hasson ▼ 62'
  5. G. Kanyuk ▼ 74'
  6. Léo Índio
  7. H. Messika
  8. A. Ratner ▼ 85'
  9. O. Shamir
  10. M. Simantov ▼ 62'
  11. N. Rotshtein

Dự bị 9

  1. M. Fadida ▲ 62'
  2. O. Abuhav ▲ 62'
  3. L. Elmaliac ▲ 74'
  4. H. Shasha ▲ 85'
  5. A. Raif
  6. D. Worko
  7. I. Ozeri
  8. R. Nachmias
  9. S. Dror
Hapoel Rishon LeZion HLV: Y. Naim
  1. M. Ambar
  2. T. Machluf ▼ 72'
  3. V. Kahlon
  4. R. Zrihan ▼ 65'
  5. S. Revivo ▼ 65'
  6. G. Mphande
  7. V. Broun
  8. E. Masalha ▼ 55'
  9. R. Fadida
  10. O. Almagor
  11. B. Kabala ▼ 55'

Dự bị 9

  1. E. Bader ▲ 55'
  2. G. Shalhevet ▲ 55'
  3. M. Semel ▲ 65'
  4. O. Zohar ▲ 65'
  5. L. Kizito ▲ 72'
  6. D. Osowski
  7. G. Kolany
  8. L. Gliklich
  9. Y. Levi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ironi Kiryat Shmona
30 50 - 19 +31 60
3
Bnei Yehuda
37 71 - 45 +26 72
3
Ironi Tiberias
30 46 - 28 +18 54
5
Hapoel Nazareth Illit
30 46 - 34 +12 47
5
Maccabi Kabilio Jaffa
37 68 - 62 +6 51
6
Hapoel Ramat HaSharon
30 55 - 48 +7 45
8
Hapoel Umm al-Fahm
37 47 - 51 -4 46
8
Maccabi Herzliya
30 34 - 41 -7 42
9
Hapoel Acre
30 41 - 40 +1 41
10
Kafr Qasim
30 31 - 39 -8 37
11
Hapoel Rishon LeZion
30 27 - 39 -12 35
12
Hapoel Ramat Gan
30 36 - 35 +1 34
13
Sektzia Nes Tziona
30 38 - 53 -15 34
14
Hapoel Kfar Saba
30 28 - 40 -12 31
15
Hapoel Afula
30 33 - 53 -20 24
16
Ihud Bnei Shfaram
30 27 - 66 -39 14
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
54Ghi được51
47Thủng lưới51
1.32Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu