Hapoel Rishon LeZion
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hapoel Ramat Gan

Hapoel Rishon LeZion vs Hapoel Ramat Gan

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Rishon LeZion 2-1 Hapoel Ramat Gan tại Liga Leumit, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Rishon LeZion thắng 4, hòa 1, Hapoel Ramat Gan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 27
Sân vận động
Haberfeld Stadium, Rishon LeZion
Phong độ
WWWDW Hapoel Rishon LeZion
DLLLW Hapoel Ramat Gan
  1. 30' I. Ozeriphản lưới 1-0
  2. 40' G. Aviv I. Ozeri
  3. 40' Léo Índio H. Messika
  4. 42' 1-1 G. Kanyuk11m
  5. HT1-1
  6. 46' M. Semel D. Tzadik
  7. 63' A. Altury E. Elimelech
  8. 63' M. Buskila S. Dror
  9. 63' O. Abuhav G. Kanyuk
  10. 73' E. Masalha V. Broun
  11. 79' P. Olawale M. Simantov
  12. 88' O. Baye Y. Sason
  13. 90'+3 O. Baye 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Hapoel Rishon LeZion HLV: O. Teselpapa
  1. M. Ambar
  2. T. Machluf
  3. G. Kolany
  4. A. Moseri
  5. K. Mabea
  6. V. Broun ▼ 73'
  7. M. Edri
  8. E. Elimelech ▼ 63'
  9. Y. Tomer
  10. Y. Sason ▼ 88'
  11. D. Tzadik ▼ 46'

Dự bị 9

  1. M. Semel ▲ 46'
  2. A. Altury ▲ 63'
  3. E. Masalha ▲ 73'
  4. O. Baye ▲ 88'
  5. D. Bohadana
  6. E. Dahan
  7. L. Gliklich
  8. N. Cohen
  9. R. Zrihan
Hapoel Ramat Gan HLV: M. Koretski
  1. B. Gordin
  2. I. Ozeri ▼ 40'
  3. O. Abu
  4. A. Biton
  5. G. Kanyuk ▼ 63'
  6. Y. Mizrahi
  7. S. Dror ▼ 63'
  8. R. Nachmias
  9. H. Messika ▼ 40'
  10. O. Shamir
  11. M. Simantov ▼ 79'

Dự bị 9

  1. G. Aviv ▲ 40'
  2. Léo Índio ▲ 40'
  3. M. Buskila ▲ 63'
  4. O. Abuhav ▲ 63'
  5. P. Olawale ▲ 79'
  6. A. Bazus
  7. A. Raif
  8. D. Worko
  9. N. Hasson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Ironi Kiryat Shmona
30 50 - 19 +31 60
3
Bnei Yehuda
37 71 - 45 +26 72
3
Ironi Tiberias
30 46 - 28 +18 54
5
Hapoel Nazareth Illit
30 46 - 34 +12 47
5
Maccabi Kabilio Jaffa
37 68 - 62 +6 51
6
Hapoel Ramat HaSharon
30 55 - 48 +7 45
8
Hapoel Umm al-Fahm
37 47 - 51 -4 46
8
Maccabi Herzliya
30 34 - 41 -7 42
9
Hapoel Acre
30 41 - 40 +1 41
10
Kafr Qasim
30 31 - 39 -8 37
11
Hapoel Rishon LeZion
30 27 - 39 -12 35
12
Hapoel Ramat Gan
30 36 - 35 +1 34
13
Sektzia Nes Tziona
30 38 - 53 -15 34
14
Hapoel Kfar Saba
30 28 - 40 -12 31
15
Hapoel Afula
30 33 - 53 -20 24
16
Ihud Bnei Shfaram
30 27 - 66 -39 14
Promotion Group Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
51Ghi được54
51Thủng lưới47
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu