Hapoel Rishon LeZion vs Hapoel Ramat Gan
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Rishon LeZion 1-3 Hapoel Ramat Gan tại Liga Leumit, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Rishon LeZion thắng 4, hòa 1, Hapoel Ramat Gan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Haberfeld Stadium, Rishon LeZion
- Trọng tài
- G. Levi
- Phong độ
- WWWDW Hapoel Rishon LeZion
- DLLLW Hapoel Ramat Gan
- 25' ▲ M. Levi ▼ I. Rotman
- 31' O. Zohar 1-0
- 34' 1-1 O. Abuhav
- HT1-1
- 47' 1-2 N. Hasson
- 54' ▲ O. Almagor ▼ O. Barzilay
- 54' ▲ Y. Sason ▼ O. Zohar
- 63' 1-3 S. Dror
- 67' ▲ E. Samadia ▼ E. Dahan
- 67' ▲ R. Brochian ▼ G. Katabi
- 67' ▲ R. Hanzis ▼ M. Edri
- 71' ▲ H. Messika ▼ L. Elmaliac
- 71' ▲ O. Dasa ▼ N. Hasson
- 71' ▲ O. Touray ▼ R. Cohen
- 86' ▲ B. Mizan ▼ G. Vlijter
- FT1-3
Đội hình
- A. Dahan
- A. Moseri
- O. Barzilay ▼ 54'
- R. Zrihan
- O. Zohar ▼ 54'
- E. Dahan ▼ 67'
- E. Masalha
- M. Edri ▼ 67'
- I. Tamam
- G. Katabi ▼ 67'
- M. Bamba
Dự bị 9
- O. Almagor ▲ 54'
- Y. Sason ▲ 54'
- E. Samadia ▲ 67'
- R. Brochian ▲ 67'
- R. Hanzis ▲ 67'
- D. Misezhnikov
- E. Gomelski
- Y. Haliva
- Y. Nir
- M. Ambar
- O. Abu
- I. Rotman ▼ 25'
- N. Hasson ▼ 71'
- R. Cohen ▼ 71'
- S. Dror
- O. Abuhav
- L. Elmaliac ▼ 71'
- O. Shamir
- N. Rotstein
- G. Vlijter ▼ 86'
Dự bị 9
- M. Levi ▲ 25'
- H. Messika ▲ 71'
- O. Dasa ▲ 71'
- O. Touray ▲ 71'
- B. Mizan ▲ 86'
- B. Bahajat
- B. Gordin
- B. Moshel
- D. Worko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 30 | +27 | 61 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 50 - 29 | +21 | 55 | |
| 4 | 30 | 37 - 21 | +16 | 51 | |
| 5 | 37 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 6 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 43 - 39 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 38 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 35 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 33 - 35 | -2 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 53 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 20 - 61 | -41 | 7 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
41Trận đấu38
51Ghi được50
52Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai31