Derry City F.C. vs Dundalk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-1 Dundalk F.C. tại Premier Division, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 4, Dundalk F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 27
- Sân vận động
- The Ryan McBride Brandywell Stadium, Londonderry
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LWLWL Dundalk F.C.
- 21' 0-1 J. Mountney · D. Horgan
- 44' Adam O'Reilly
- HT0-1
- 46' ▲ J. Davenport ▼ A. OReilly
- 46' ▲ D. Mullen ▼ D. Kelly
- 46' ▲ S. McGill ▼ R. Benson
- 57' Sean Keogh
- 63' ▲ R. O'Kane ▼ R. Mahon
- 64' D. Mullen · J. Davenport 1-1
- 67' Mark Connolly
- 70' ▲ K. Oostenbrink ▼ S. Keogh
- 74' Jamie Gullan
- 78' Aodh Dervin
- 78' Andy Boyle
- 81' ▲ E. Kenny ▼ J. Gullan
- 82' ▲ C. Whelan ▼ B. Doherty
- 82' ▲ N. Garbett ▼ D. Horgan
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Maher
- 23C. Dummigan
- 6M. Connolly
- 3C. Coll
- 14B. Doherty ▼ 82'
- 28A. O'Reilly
- 8W. Patching
- 27D. Kelly ▼ 46'
- 12P. McMullan
- 7M. Duffy
- 9P. Hoban
Dự bị 9
- 19J. Davenport ▲ 46'
- 21D. Mullen ▲ 46'
- 11C. Whelan ▲ 82'
- 26T. Ryan
- 33A. Heaney
- 16S. McEleney
- 39C. Barr
- 15S. Diallo
- 22J. McEneff
- 16F. Goddard
- 39A. Dervin
- 4A. Boyle
- 38H. Cann
- 36D. Pike
- 7D. Horgan ▼ 82'
- 23J. Mountney
- 8R. Benson ▼ 46'
- 10R. Mahon ▼ 63'
- 9J. Gullan ▼ 81'
- 26S. Keogh ▼ 70'
Dự bị 9
- 27S. McGill ▲ 46'
- 11R. O'Kane ▲ 63'
- 6K. Oostenbrink ▲ 70'
- 24E. Kenny ▲ 81'
- 37N. Garbett ▲ 82'
- 15M. Animasahun
- 1R. Munro
- 40J. Hakiki
- 20L. Mulligan
Thống kê
02⚑10
⚑440
77%Kiểm soát bóng23%
23Dứt điểm8
6Trúng đích3
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
10Phạt góc4
4Việt vị1
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
544Chuyền bóng170
454Chuyền chính xác89
83%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu38
75Ghi được24
43Thủng lưới53
1.53Bàn thắng mỗi trận0.63
21Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn11
48Hiệp hai11