Dundalk F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Derry City F.C.

Dundalk F.C. vs Derry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 1-3 Derry City F.C. tại Premier Division, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 0, hòa 4, Derry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 29
Sân vận động
Oriel Park, Dundalk
Phong độ
LWLWL Dundalk F.C.
WWLDW Derry City F.C.
  1. 19' Daryl Horgan
  2. 25' Darragh Leahy
  3. 42' 0-1 W. Patching · P. McMullan
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 B. Doherty
  6. 61' R. McCourt D. Brownlie
  7. 61' P. Doyle C. Malley
  8. 64' J. McGonigle D. Mullen
  9. 70' A. Lewis J. Yli-Kokko
  10. 74' J. McEneff S. Todd
  11. 77' 0-3 W. Patching11m
  12. 79' R. Benson S. Durrant
  13. 81' B. Kavanagh P. McEleney
  14. 85' Paul McMullan
  15. 90'+6 P. Hoban11m 1-3
  16. FT1-3

Đội hình

Dundalk F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. O'Donnell
  1. 1N. Shepperd
  2. 2A. Davies
  3. 19D. Brownlie▼ 61'
  4. 3D. Leahy
  5. 16H. Muller
  6. 20J. Yli-Kokko▼ 70'
  7. 27C. Malley▼ 61'
  8. 15D. Horgan
  9. 7D. Kelly
  10. 9P. Hoban
  11. 22S. Durrant▼ 79'

Dự bị 9

  1. 18R. McCourt▲ 61'
  2. 21P. Doyle▲ 61'
  3. 6A. Lewis▲ 70'
  4. 8R. Benson▲ 79'
  5. 14C. Elliott
  6. 29S. Mullen
  7. 13P. Cherrie
  8. 23J. Mountney
  9. 10G. Sloggett
Derry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Higgins
  1. 1B. Maher
  2. 3C. Coll
  3. 16S. McEleney
  4. 24S. Todd▼ 74'
  5. 17C. McJannet
  6. 10P. McEleney▼ 81'
  7. 28A. O'Reilly
  8. 8W. Patching
  9. 12P. McMullan
  10. 21D. Mullen▼ 64'
  11. 14B. Doherty

Dự bị 8

  1. 9J. McGonigle▲ 64'
  2. 22J. McEneff▲ 74'
  3. 20B. Kavanagh▲ 81'
  4. 40C. McCay
  5. 29C. Kavanagh
  6. 7M. Duffy
  7. 26T. Ryan
  8. 31T. McGinty

Thống kê

029
210
72%Kiểm soát bóng28%
18Dứt điểm10
8Trúng đích4
8Chệch đích4
2Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
518Chuyền bóng208
81%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 67 - 27 +40 72
2
Derry City F.C.
36 57 - 24 +33 65
3
St Patrick's Athl.
36 59 - 42 +17 62
4
Shelbourne F.C.
36 44 - 27 +17 60
5
Dundalk F.C.
36 59 - 44 +15 58
6
Bohemians
36 53 - 40 +13 58
7
Drogheda United
36 40 - 54 -14 41
8
Sligo Rovers F.C.
36 36 - 51 -15 37
9
Cork City
36 35 - 64 -29 31
10
UCD
36 19 - 96 -77 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
71Ghi được73
55Thủng lưới30
1.51Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu