Derry City F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundalk F.C.

Derry City F.C. vs Dundalk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 4-1 Dundalk F.C. tại Premier Division, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 4, Dundalk F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 9
Sân vận động
The Ryan McBride Brandywell Stadium, Londonderry
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LWLWL Dundalk F.C.
  1. 14' Robbie Benson
  2. 31' A. O'Reilly · D. Mullen 1-0
  3. 42' Mayowa Animasahun
  4. HT1-0
  5. 46' W. Patching · P. McMullan 2-0
  6. 51' J. Gullan R. Benson
  7. 58' D. Mullen · M. Duffy 3-0
  8. 59' C. Dummigan D. Kelly
  9. 59' P. Doyle K. Oostenbrink
  10. 59' S. Durrant R. Mahon
  11. 65' M. Duffy · W. Patching 4-0
  12. 68' H. Muller J. Mountney
  13. 68' D. Keane S. High
  14. 71' B. Doherty M. Duffy
  15. 71' J. McEneff W. Patching
  16. 75' 4-1 R. O'Kane · P. Doyle
  17. 84' S. Patton D. Mullen
  18. FT4-1

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Higgins
  1. 1B. Maher 6.7
  2. 2R. Boyce 7.2
  3. 6M. Connolly 6.9
  4. 17C. McJannet 7.2
  5. 3C. Coll 7.2
  6. 28A. O'Reilly 7.5
  7. 8W. Patching ▼ 71' 8.3
  8. 27D. Kelly ▼ 59' 6.2
  9. 12P. McMullan 7.2
  10. 7M. Duffy ▼ 71' 8.3
  11. 21D. Mullen ▼ 84' 8.7

Dự bị 9

  1. 23C. Dummigan ▲ 59' 6.3
  2. 14B. Doherty ▲ 71' 6.7
  3. 22J. McEneff ▲ 71' 6.6
  4. 32S. Patton ▲ 84' 6.3
  5. 16S. McEleney
  6. 31T. McGinty
  7. 26T. Ryan
  8. 4C. Harkin
  9. 24S. Todd
Dundalk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. O'Donnell
  1. 1R. Munro 5.3
  2. 23J. Mountney ▼ 68' 5.9
  3. 13Z. Johnson 6.2
  4. 15M. Animasahun 6.2
  5. 30Z. Bradshaw 6.3
  6. 18S. High ▼ 68' 6.5
  7. 6K. Oostenbrink ▼ 59' 6.3
  8. 10R. Mahon ▼ 59' 6.5
  9. 8R. Benson ▼ 51' 6.3
  10. 11R. O'Kane 6.9
  11. 7D. Horgan 6.9

Dự bị 9

  1. 9J. Gullan ▲ 51' 6.5
  2. 21P. Doyle ▲ 59' 6.9
  3. 22S. Durrant ▲ 59' 6.5
  4. 16H. Muller ▲ 68' 6.6
  5. 17D. Keane ▲ 68' 6.7
  6. 26S. Keogh
  7. 20L. Mulligan
  8. 4A. Boyle
  9. 12G. Shelvey

Thống kê

005
320
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
441Chuyền bóng421
344Chuyền chính xác325
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu38
75Ghi được24
43Thủng lưới53
1.53Bàn thắng mỗi trận0.63
21Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn11
48Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu