Dundalk F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 0-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 0, hòa 4, Derry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 18
- Sân vận động
- Oriel Park, Dundalk
- Phong độ
- LWLWL Dundalk F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 18' Jamie Gullan
- HT0-0
- 56' Hayden Muller
- 58' ▲ R. O'Kane ▼ S. Durrant
- 78' ▲ E. Kenny ▼ C. Elliott
- 78' ▲ P. McEleney ▼ P. McMullan
- 78' ▲ R. Boyce ▼ C. Dummigan
- 78' ▲ D. Kelly ▼ S. Diallo
- 78' ▲ B. Doherty ▼ C. Coll
- 87' ▲ D. Mullen ▼ M. Duffy
- 88' Pat Hoban
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Munro 7.3
- 2A. Davies 7.0
- 13Z. Johnson 7.0
- 4A. Boyle 7.2
- 30Z. Bradshaw 6.6
- 16H. Muller 6.3
- 21P. Doyle 7.3
- 22S. Durrant ▼ 58' 6.9
- 7D. Horgan 7.0
- 14C. Elliott ▼ 78' 7.2
- 9J. Gullan 6.9
Dự bị 9
- 11R. O'Kane ▲ 58' 6.7
- 24E. Kenny ▲ 78' 6.3
- 26S. Keogh
- 33S. Case
- 25S. Molloy
- 20L. Mulligan
- 3J. Walker
- 15M. Animasahun
- 19V. Leonard
- 1B. Maher 7.3
- 23C. Dummigan ▼ 78' 6.6
- 6M. Connolly 7.5
- 16S. McEleney 7.3
- 3C. Coll ▼ 78' 6.9
- 28A. O'Reilly 6.7
- 15S. Diallo ▼ 78' 7.0
- 12P. McMullan ▼ 78' 7.3
- 8W. Patching 6.9
- 7M. Duffy ▼ 87' 7.2
- 9P. Hoban 6.9
Dự bị 9
- 10P. McEleney ▲ 78' 6.3
- 2R. Boyce ▲ 78' 6.7
- 27D. Kelly ▲ 78' 6.5
- 14B. Doherty ▲ 78' 6.3
- 21D. Mullen ▲ 87' 6.5
- 26T. Ryan
- 4C. Harkin
- 32S. Patton
- 17C. McJannet
Thống kê
02⚑5
⚑910
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm15
5Trúng đích3
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
336Chuyền bóng466
226Chuyền chính xác343
67%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu49
24Ghi được75
53Thủng lưới43
0.63Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn21
11Hiệp hai48