Malavan vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Malavan 2-1 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 3, hòa 2, ZOB Ahan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
- Phong độ
- WLLLW Malavan
- LDDWL ZOB Ahan
- 35' 0-1 B. Teymourian · D. Noushi Soufiani
- HT0-1
- 50' ▲ O. Latifi ▼ B. Teymourian
- 70' P. Mokhtari
- 72' R. Marzban · M. Sadeghi 1-1
- 74' ▲ E. Shahriari ▼ M. Papi
- 81' A. Afsordeh
- 81' A. Afsordeh
- 81' A. Afsordeh
- 86' ▲ A. Hosseinifar ▼ A. Jeddi
- 86' ▲ P. Mokhtari ▼
- 89' R. Marzban · M. Sadeghi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 98F. Tayebipour
- 77B. Barzay
- 66Z. Saadavi
- 4A. Afsordeh
- 81J. Hosseinpour
- 20M. Papi ▼ 74'
- 10G. Eslamikhah
- 90H. Sadeghi
- 96M. Abbasi
- 7F. Jafari
- 99A. Ramezani
Dự bị 10
- 82E. Shahriari ▲ 74'
- 11R. Marzban
- 6M. Rafiei
- S. Beyrami
- I. Hosseini
- 12A. Sedaghat
- 23M. Moghadri
- 26M. Zahmatkesh
- 28A. Karimi
- 35M. Sadeghi
- 20D. Noushi Soufiani
- 9M. Khalid Ali
- 75S. M. Hosseini
- 3S. Karimi
- 6A. Eslami
- 28N. Entezari
- 99M. Ghaed Rahmati
- 23A. Jeddi ▼ 86'
- 17A. Jalaleddin
- 55B. Teymourian ▼ 50'
- 11R. Jafari
Dự bị 10
- 10A. Jahan Kohan
- H. Pourhamidi
- 2A. Hosseinifar ▲ 86'
- 14P. Mokhtari ▲ 86'
- 21M. Ali Khalidi
- 49H. Baghban
- 51A. Abbasi
- 57S. Taherkhani
- 70O. Latifi ▲ 50'
- 71A. Mortazavi
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 0 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 1 | +7 | 12 | |
| 4 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 5 | 6 | 5 - 4 | +1 | 10 | |
| 6 | 6 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 7 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 9 | 6 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 10 | 6 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 15 | 6 | 2 - 8 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 17 | 6 | 1 - 6 | -5 | 4 | |
| 18 | 6 | 3 - 9 | -6 | 3 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Azadegan League
So sánh
6Trận đấu6
5Ghi được3
8Thủng lưới5
0.83Bàn thắng mỗi trận0.5
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai2