ZOB Ahan vs Malavan
Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 1-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 2, hòa 2, Malavan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
- Sân vận động
- Foolad Shahr Stadium, Fuladshahr
- Phong độ
- DLDDW ZOB Ahan
- DWLLL Malavan
- 7' B. Bimenyimana
- 17' H. Shoushtari11m 1-0
- 23' R. Soleimanzadeh
- 31' ▲ R. Mirzaei ▼ A. Safarzadeh
- 45'+1 ▲ F. Yousefi ▼ B. Bimenyimana
- HT1-0
- 61' ▲ S. Fadakar ▼ R. Ghandipour
- 61' ▲ S. Bazgir ▼ S. Touranian
- 65' G. Chabradze
- 75' ▲ P. Mokhtari ▼ H. Shoushtari
- 75' ▲ A. Shariatzadeh ▼ M. Azarbad
- 75' ▲ A. Jeddi ▼ G. Chabradze
- 78' G. Eslamikhah
- 82' A. Shariatzadeh
- 82' ▲ M. Sadeghi ▼ R. Jafari
- 84' ▲ A. Mosleh ▼ M. Aliyari
- 89' R. Mirzaei
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Jafari
- 40F. Gerami
- 5R. Soleimanzadeh
- 35G. Chabradze▼ 75'
- 19P. Ghazipour
- 63D. Iri
- 23M. Azarbad▼ 75'
- 88H. Shoushtari▼ 75'
- 7M. Aliyari▼ 84'
- 28B. Bimenyimana▼ 45'
- 70O. Latifi
Dự bị 5
- 6F. Yousefi▲ 45'
- 14P. Mokhtari▲ 75'
- 17A. Shariatzadeh▲ 75'
- 2A. Jeddi▲ 75'
- 69A. Mosleh▲ 84'
- 33H. Far Abbasi
- 14M. Bagheri
- 5Saeed Karimi
- 2S. Touranian▼ 61'
- 6O. Noorafkan
- 88G. Eslamikhah
- 28N. Entezari
- 10M. Omri
- 11R. Jafari▼ 82'
- 77A. Safarzadeh▼ 31'
- 17R. Ghandipour▼ 61'
Dự bị 4
- 8R. Mirzaei▲ 31'
- 7S. Fadakar▲ 61'
- 47S. Bazgir▲ 61'
- 35M. Sadeghi▲ 82'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
33Ghi được37
29Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai23