ZOB Ahan vs Malavan
Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 0-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 2, hòa 4, Malavan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 9
- Phong độ
- LDDWL ZOB Ahan
- WLLLW Malavan
- 38' ▲ P. Mokhtari ▼ E. Pahlevan
- HT0-0
- 60' A. Karami
- 62' F. Jafari
- 65' ▲ A. Savaed ▼ A. Ramezani
- 66' ▲ A. Islami ▼ A. Jalaleddin
- 68' ▲ A. Ghaderi ▼ M. Mohammadi
- 69' S. Mosleh
- 80' ▲ S. Khadempour ▼ A. Habibi
- 80' ▲ M. Beheshti ▼ F. Jafari
- 85' ▲ S. Yahyazadeh ▼ M. Alinejad
- 85' ▲ M. Moghadri ▼ J. Salmani
- 86' H. Sadeghi
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Jafari
- 23A. Jeddi
- 3E. Ghahremani
- 69S. Mosleh
- 6N. Mohammadi
- 88H. Shoushtari
- 17A. Jalaleddin ▼ 66'
- 19P. Ghazipour
- 10E. Pahlevan ▼ 38'
- 7M. Mohammadi ▼ 68'
- 70O. Latifi
Dự bị 10
- 2A. Hosseinifar
- 4A. Ghaderi ▲ 68'
- 9D. Zajmovic
- 14P. Mokhtari ▲ 38'
- 18A. Barzegar
- 20D. Noushi Soufiani
- H. Baghban
- 30A. Islami ▲ 66'
- 57S. Taherkhani
- 87M. Farkhani
- 98F. Tayebipour
- 27J. Salmani ▼ 85'
- 24D. Eiri
- 4A. Karami
- 5S. Karimi
- 88F. Jafari ▼ 80'
- 21A. Habibi ▼ 80'
- 20M. Papi
- 13M. Alinejad ▼ 85'
- 90H. Sadeghi
- 99A. Ramezani ▼ 65'
Dự bị 10
- 82M. Khosravi
- 2S. Touranian
- 6S. Khadempour ▲ 80'
- 11M. Abdi
- 12A. Sedaghat
- 19S. Yahyazadeh ▲ 85'
- 23M. Moghadri ▲ 85'
- 26M. Zahmatkesh
- 29A. Savaed ▲ 65'
- 30M. Beheshti ▲ 80'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu20
12Ghi được13
19Thủng lưới15
0.57Bàn thắng mỗi trận0.65
8Giữ sạch lưới10
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai9