ZOB Ahan vs Malavan
Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 0-1 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 2, hòa 2, Malavan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
- Sân vận động
- Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
- Phong độ
- LDDWL ZOB Ahan
- WLLLW Malavan
- HT0-0
- 59' ▲ M. Ahmadi ▼ H. Sadeghi
- 59' ▲ S. Fadakar ▼ S. Bagherpasand
- 59' ▲ M. Azarbad ▼ M. Eslami
- 59' ▲ M. Tayebi ▼ H. Noormohammadi
- 80' ▲ O. Latifi ▼ M. Aliyari
- 80' ▲ A. Shariatzadeh ▼ M. Mohammadi
- 87' 0-1 R. Jafari
- 89' ▲ A. Safarzadeh ▼ M. Bordbar
- 89' ▲ M. Kazemayni ▼ R. Jafari
- 90'+1 ▲ M. Masoumi ▼ P. Aria Kia
- 90' ▲ K. Kamyabinia ▼ Mehrdad Rezaei
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Jafari
- 40F. Gerami
- 69A. Mosleh
- 4M. Ghoreishi
- 2A. Jeddi
- 16P. Aria Kia ▼ 90'
- 88F. Yousefi
- 80M. Eslami ▼ 59'
- 77Mehrdad Rezaei ▼ 90'
- 43M. Aliyari ▼ 80'
- 7M. Mohammadi ▼ 80'
Dự bị 5
- 32M. Azarbad ▲ 59'
- 70O. Latifi ▲ 80'
- 17A. Shariatzadeh ▲ 80'
- 11K. Kamyabinia ▲ 90'
- 66M. Masoumi ▲ 90'
- 33H. Far Abbasi
- 4H. Noormohammadi ▼ 59'
- 14A. Akvan
- 5M. Bagheri
- 19P. Ghazipour
- 20M. Eydi
- 22P. Pourali
- 90H. Sadeghi ▼ 59'
- 16M. Bordbar ▼ 89'
- 11R. Jafari ▼ 89'
- 56S. Bagherpasand ▼ 59'
Dự bị 5
- 7S. Fadakar ▲ 59'
- 88M. Ahmadi ▲ 59'
- 25M. Tayebi ▲ 59'
- 77A. Safarzadeh ▲ 89'
- 17M. Kazemayni ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
32Trận đấu33
34Ghi được34
31Thủng lưới28
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai20