Malavan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Malavan vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-2 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 3, hòa 2, ZOB Ahan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
Phong độ
WLLLW Malavan
LDDWL ZOB Ahan
  1. HT0-0
  2. 46' P. Ranjbari H. Sadeghi
  3. 46' 0-1 M. Akbar Monadiphản lưới
  4. 47' M. Kazemayni 1-1
  5. 51' 1-2 M. Masoumi
  6. 67' P. Mokhtari M. Masoumi
  7. 68' M. Shabanloo M. Bordbar
  8. 68' P. Movaghari R. Jafari
  9. 68' D. Iri S. Ashouri
  10. 78' A. Safarzadeh M. Reza Khanzadeh
  11. 79' M. Kazemian M. Eslami
  12. 90'+6 M. Ahmadi M. Kazemayni
  13. 90'+2 F. Mohammadi F. Yousefi
  14. 90'+2 J. Maddahi M. Mohammadi
  15. FT1-2

Đội hình

Malavan HLV: M. Tartar
  1. 1M. Akbar Monadi
  2. 4H. Noormohammadi
  3. 3M. Reza Khanzadeh ▼ 78'
  4. 14A. Akvan
  5. 19P. Ghazipour
  6. 20M. Eydi
  7. 8A. Pourali Rudbaneh
  8. 90H. Sadeghi ▼ 46'
  9. 16M. Bordbar ▼ 68'
  10. 11R. Jafari ▼ 68'
  11. 17M. Kazemayni ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 10P. Ranjbari ▲ 46'
  2. 6M. Shabanloo ▲ 68'
  3. 23P. Movaghari ▲ 68'
  4. 77A. Safarzadeh ▲ 78'
  5. 88M. Ahmadi ▲ 90'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 69A. Mosleh
  3. 6N. Mohammadi
  4. 4M. Ghoreishi
  5. 2A. Jeddi
  6. 16P. Aria Kia
  7. 66M. Masoumi ▼ 67'
  8. 88F. Yousefi ▼ 90'
  9. 80M. Eslami ▼ 79'
  10. 10S. Ashouri ▼ 68'
  11. 7M. Mohammadi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 14P. Mokhtari ▲ 67'
  2. 15D. Iri ▲ 68'
  3. 96M. Kazemian ▲ 79'
  4. 44F. Mohammadi ▲ 90'
  5. 20J. Maddahi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

33Trận đấu32
34Ghi được34
28Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu